temple_hindu

Xem Ngày 20/5/1998 (Thứ Tư) - Đinh Mão - Âm Lịch 25/4

Tiết Cốc VũGiờ hoàng đạo: Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Sửu, Thìn
Đánh giáTỐT85%

Ngày 20/5/1998 (Thứ Tư), âm lịch 25/4, năm Mậu Dần. Đây là ngày có trực Khai, mang lại sự thuận lợi cho nhiều việc lớn. Ngũ hành nạp âm Thành Đầu Thổ thuộc hành Thổ. Tương sinh với Kim, tương khắc với Thủy. Đất bền vững — ổn định, chắc chắn, bao dung. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 20/5/1998

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 20/5/1998

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Mùi (Dê) và Hợi (Lợn)

  • Lục Hợp

    Tuổi Tuất (Chó)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Dậu (Gà)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Thìn (Rồng)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 20/5/1998

payments

Tài Thần

Đông Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Chính Tây

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 20/5/1998

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightNhập học
  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightĐộng thổ
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 20/5/1998

  • arrow_rightMai táng
  • arrow_rightCải táng

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 20/5/1998

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Thành Đầu Thổ (Đất bền vững — ổn định, chắc chắn, bao dung.) — Tương sinh với Kim, tương khắc với Thủy.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Thổ mang sự ổn định và bền vững. Ngày tốt cho xây dựng nền tảng và củng cố quan hệ.

  • Vận trình:

    Năng lượng vững chãi, tạo nền tảng chắc chắn cho mọi hoạt động.

  • Can Chi:

    Ngày Đinh Mão (Mèo), Tháng Đinh Tỵ, Năm Mậu Dần (Hổ). Trực Khai Ngày Tốt.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 20/5/1998 thuộc hành Thổ

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 20/5/1998

Ngày 20/5/1998 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Theo lịch âm, ngày 20/5/1998 là ngày Đinh Mão, có trực Khai. Đây là ngày tốt cho việc cưới hỏi, đính hôn. Nên chọn giờ hoàng đạo Ngọ hoặc Mùi để làm lễ chính.

Tuổi nào xung khắc với ngày 20/5/1998?

expand_more
Ngày Đinh Mão xung khắc với tuổi Dậu (Gà) và hại tuổi Thìn (Rồng). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Đông Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Chính Tây (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Ngọ (11h - 13h) và giờ Mùi (13h - 15h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Tuất (19h - 21h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 20/5/1998 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 20/5/1998 (Đinh Mão) có ngũ hành nạp âm là Thành Đầu Thổ thuộc hành Thổ. Tương sinh với Kim, tương khắc với Thủy. Đất bền vững — ổn định, chắc chắn, bao dung.

Tổng Kết Ngày 20/5/1998 - Đinh Mão

Ngày 20/5/1998 (Thứ Tư) nhằm ngày 25/4 (âm lịch), năm Mậu Dần (Hổ). Can chi ngày: Đinh Mão, can chi tháng: Đinh Tỵ. Ngũ hành nạp âm: Thành Đầu Thổ (hành Thổ).

Trực Khai — đánh giá: Ngày Tốt (85/100). Tiết khí: Cốc Vũ. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Đông Bắc, Hỷ Thần Đông Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Chính Tây.

Tuổi hợp: Tam hợp Mùi (Dê), Hợi (Lợn) — Lục hợp Tuất (Chó). Tuổi xung: Dậu (Gà) — Tuổi hại: Thìn (Rồng). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h).