temple_hindu

Xem Ngày 19/6/1998 (Thứ Sáu) - Đinh Dậu - Âm Lịch 25/5

Tiết Lập HạGiờ hoàng đạo: Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Sửu, Thìn
Đánh giáTRUNG BÌNH50%

Ngày 19/6/1998 (Thứ Sáu), âm lịch 25/5, năm Mậu Dần. Đây là ngày có trực Bình, năng lượng trung bình, cần cân nhắc kỹ trước khi hành động. Ngũ hành nạp âm Thành Đầu Thổ thuộc hành Thổ. Tương sinh với Kim, tương khắc với Thủy. Đất bền vững — ổn định, chắc chắn, bao dung. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 19/6/1998

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 19/6/1998

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Sửu (Trâu) và Tỵ (Rắn)

  • Lục Hợp

    Tuổi Thìn (Rồng)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Mão (Mèo)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Tuất (Chó)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 19/6/1998

payments

Tài Thần

Đông Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Chính Tây

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 19/6/1998

  • arrow_rightSửa chữa đường sá
  • arrow_rightTu bổ nhà cửa
  • arrow_rightGieo trồng
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 19/6/1998

  • arrow_rightCầu hôn
  • arrow_rightKhai trương lớn
  • arrow_rightXuất hành xa

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 19/6/1998

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Thành Đầu Thổ (Đất bền vững — ổn định, chắc chắn, bao dung.) — Tương sinh với Kim, tương khắc với Thủy.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Thổ mang sự ổn định và bền vững. Ngày tốt cho xây dựng nền tảng và củng cố quan hệ.

  • Vận trình:

    Năng lượng vững chãi, tạo nền tảng chắc chắn cho mọi hoạt động.

  • Can Chi:

    Ngày Đinh Dậu (), Tháng Mậu Ngọ, Năm Mậu Dần (Hổ). Trực Bình Bình Thường.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 19/6/1998 thuộc hành Thổ

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 19/6/1998

Ngày 19/6/1998 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Bình, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 19/6/1998?

expand_more
Ngày Đinh Dậu xung khắc với tuổi Mão (Mèo) và hại tuổi Tuất (Chó). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Đông Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Chính Tây (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Ngọ (11h - 13h) và giờ Mùi (13h - 15h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Tuất (19h - 21h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 19/6/1998 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 19/6/1998 (Đinh Dậu) có ngũ hành nạp âm là Thành Đầu Thổ thuộc hành Thổ. Tương sinh với Kim, tương khắc với Thủy. Đất bền vững — ổn định, chắc chắn, bao dung.

Tổng Kết Ngày 19/6/1998 - Đinh Dậu

Ngày 19/6/1998 (Thứ Sáu) nhằm ngày 25/5 (âm lịch), năm Mậu Dần (Hổ). Can chi ngày: Đinh Dậu, can chi tháng: Mậu Ngọ. Ngũ hành nạp âm: Thành Đầu Thổ (hành Thổ).

Trực Bình — đánh giá: Bình Thường (50/100). Tiết khí: Lập Hạ. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Đông Bắc, Hỷ Thần Đông Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Chính Tây.

Tuổi hợp: Tam hợp Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn) — Lục hợp Thìn (Rồng). Tuổi xung: Mão (Mèo) — Tuổi hại: Tuất (Chó). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h).