temple_hindu

Xem Ngày 11/8/1999 (Thứ Tư) - Ất Mùi - Âm Lịch 1/7

Tiết Tiểu ThửGiờ hoàng đạo: Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu, Tý
Đánh giáXẤU20%

Ngày 11/8/1999 (Thứ Tư), âm lịch 1/7, năm Kỷ Mão. Đây là ngày có trực Bế, không thuận lợi cho các việc quan trọng, nên kiêng cữ. Ngũ hành nạp âm Thành Đầu Thổ thuộc hành Thổ. Tương sinh với Kim, tương khắc với Thủy. Đất bền vững — ổn định, chắc chắn, bao dung. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 11/8/1999

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hoàng Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHoàng Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHắc Đạo
21h - 23hGiờ HợiHắc Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 11/8/1999

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Mão (Mèo) và Hợi (Lợn)

  • Lục Hợp

    Tuổi Ngọ (Ngựa)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Sửu (Trâu)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Tý (Chuột)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 11/8/1999

payments

Tài Thần

Đông Nam

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Tây Bắc

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Chính Đông

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 11/8/1999

  • arrow_rightGiữ của
  • arrow_rightXây kho
  • arrow_rightCất giấu tài sản
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 11/8/1999

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightChữa bệnh
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightCưới hỏi

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 11/8/1999

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Thành Đầu Thổ (Đất bền vững — ổn định, chắc chắn, bao dung.) — Tương sinh với Kim, tương khắc với Thủy.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Thổ mang sự ổn định và bền vững. Ngày tốt cho xây dựng nền tảng và củng cố quan hệ.

  • Vận trình:

    Năng lượng vững chãi, tạo nền tảng chắc chắn cho mọi hoạt động.

  • Can Chi:

    Ngày Ất Mùi (), Tháng Nhâm Thân, Năm Kỷ Mão (Mèo). Trực Bế Ngày Xấu.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 11/8/1999 thuộc hành Thổ

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 11/8/1999

Ngày 11/8/1999 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Bế, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 11/8/1999?

expand_more
Ngày Ất Mùi xung khắc với tuổi Sửu (Trâu) và hại tuổi Tý (Chuột). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Đông Nam (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Tây Bắc (Hỷ Thần). Tránh hướng Chính Đông (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Dần (03h - 05h) và giờ Mão (05h - 07h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Ngọ (11h - 13h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 11/8/1999 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 11/8/1999 (Ất Mùi) có ngũ hành nạp âm là Thành Đầu Thổ thuộc hành Thổ. Tương sinh với Kim, tương khắc với Thủy. Đất bền vững — ổn định, chắc chắn, bao dung.

Tổng Kết Ngày 11/8/1999 - Ất Mùi

Ngày 11/8/1999 (Thứ Tư) nhằm ngày 1/7 (âm lịch), năm Kỷ Mão (Mèo). Can chi ngày: Ất Mùi, can chi tháng: Nhâm Thân. Ngũ hành nạp âm: Thành Đầu Thổ (hành Thổ).

Trực Bế — đánh giá: Ngày Xấu (20/100). Tiết khí: Tiểu Thử. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Đông Nam, Hỷ Thần Tây Bắc. Hướng kỵ: Hạc Thần Chính Đông.

Tuổi hợp: Tam hợp Mão (Mèo), Hợi (Lợn) — Lục hợp Ngọ (Ngựa). Tuổi xung: Sửu (Trâu) — Tuổi hại: Tý (Chuột). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h), Tý (23h - 01h).