temple_hindu

Xem Ngày 18/5/2000 (Thứ Năm) - Bính - Âm Lịch 15/4

Tiết Cốc VũGiờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Đánh giáTRUNG BÌNH40%

Ngày 18/5/2000 (Thứ Năm), âm lịch 15/4, năm Canh Thìn. Đây là ngày có trực Nguy, năng lượng trung bình, cần cân nhắc kỹ trước khi hành động. Ngũ hành nạp âm Bạch Lạp Kim thuộc hành Kim. Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc. Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 18/5/2000

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hoàng Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHắc Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 18/5/2000

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Thìn (Rồng) và Thân (Khỉ)

  • Lục Hợp

    Tuổi Sửu (Trâu)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Ngọ (Ngựa)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Mùi (Dê)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 18/5/2000

payments

Tài Thần

Chính Đông

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Tây Bắc

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 18/5/2000

  • arrow_rightCầu phúc
  • arrow_rightCúng tế
  • arrow_rightChôn cất dời mộ
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 18/5/2000

  • arrow_rightLeo trèo
  • arrow_rightĐi thuyền
  • arrow_rightQuyết định lớn
  • arrow_rightĐầu tư

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 18/5/2000

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Bạch Lạp Kim (Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán.) — Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Kim vượng nhất trong ngày, thích hợp cho việc rèn luyện và kiên định. Nên tập trung vào các công việc cần sự chính xác.

  • Vận trình:

    Dòng chảy năng lượng ổn định, hỗ trợ cho các kế hoạch dài hạn hơn là ngắn hạn.

  • Can Chi:

    Ngày Bính (Chuột), Tháng Tân Tỵ, Năm Canh Thìn (Rồng). Trực Nguy Bình Thường.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 18/5/2000 thuộc hành Kim

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 18/5/2000

Ngày 18/5/2000 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Nguy, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 18/5/2000?

expand_more
Ngày Bính Tý xung khắc với tuổi Ngọ (Ngựa) và hại tuổi Mùi (Dê). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Đông (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Tây Bắc (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tý (23h - 01h) và giờ Sửu (01h - 03h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Thìn (07h - 09h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 18/5/2000 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 18/5/2000 (Bính Tý) có ngũ hành nạp âm là Bạch Lạp Kim thuộc hành Kim. Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc. Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán.

Tổng Kết Ngày 18/5/2000 - Bính

Ngày 18/5/2000 (Thứ Năm) nhằm ngày 15/4 (âm lịch), năm Canh Thìn (Rồng). Can chi ngày: Bính , can chi tháng: Tân Tỵ. Ngũ hành nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim).

Trực Nguy — đánh giá: Bình Thường (40/100). Tiết khí: Cốc Vũ. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Đông, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Tây Bắc.

Tuổi hợp: Tam hợp Thìn (Rồng), Thân (Khỉ) — Lục hợp Sửu (Trâu). Tuổi xung: Ngọ (Ngựa) — Tuổi hại: Mùi (Dê). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tý (23h - 01h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h), Tỵ (09h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h).