temple_hindu

Xem Ngày 28/10/2001 (Chủ Nhật) - Giáp - Âm Lịch 12/9

Tiết Hàn LộGiờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Đánh giáTỐT80%

Ngày 28/10/2001 (Chủ Nhật), âm lịch 12/9, năm Tân Tỵ. Đây là ngày có trực Mãn, mang lại sự thuận lợi cho nhiều việc lớn. Ngũ hành nạp âm Bạch Lạp Kim thuộc hành Kim. Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc. Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 28/10/2001

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hoàng Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHắc Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 28/10/2001

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Thìn (Rồng) và Thân (Khỉ)

  • Lục Hợp

    Tuổi Sửu (Trâu)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Ngọ (Ngựa)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Mùi (Dê)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 28/10/2001

payments

Tài Thần

Chính Nam

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Bắc

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Tây Nam

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 28/10/2001

  • arrow_rightCúng tế
  • arrow_rightCầu phúc
  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightHứa nguyện
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 28/10/2001

  • arrow_rightMai táng
  • arrow_rightĐộng thổ xây nhà
  • arrow_rightCho vay tiền

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 28/10/2001

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Bạch Lạp Kim (Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán.) — Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Kim vượng nhất trong ngày, thích hợp cho việc rèn luyện và kiên định. Nên tập trung vào các công việc cần sự chính xác.

  • Vận trình:

    Dòng chảy năng lượng ổn định, hỗ trợ cho các kế hoạch dài hạn hơn là ngắn hạn.

  • Can Chi:

    Ngày Giáp (Chuột), Tháng Mậu Tuất, Năm Tân Tỵ (Rắn). Trực Mãn Ngày Tốt.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 28/10/2001 thuộc hành Kim

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 28/10/2001

Ngày 28/10/2001 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Mãn, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 28/10/2001?

expand_more
Ngày Giáp Tý xung khắc với tuổi Ngọ (Ngựa) và hại tuổi Mùi (Dê). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Nam (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Bắc (Hỷ Thần). Tránh hướng Tây Nam (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tý (23h - 01h) và giờ Sửu (01h - 03h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Thìn (07h - 09h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 28/10/2001 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 28/10/2001 (Giáp Tý) có ngũ hành nạp âm là Bạch Lạp Kim thuộc hành Kim. Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc. Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán.

Tổng Kết Ngày 28/10/2001 - Giáp

Ngày 28/10/2001 (Chủ Nhật) nhằm ngày 12/9 (âm lịch), năm Tân Tỵ (Rắn). Can chi ngày: Giáp , can chi tháng: Mậu Tuất. Ngũ hành nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim).

Trực Mãn — đánh giá: Ngày Tốt (80/100). Tiết khí: Hàn Lộ. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Nam, Hỷ Thần Đông Bắc. Hướng kỵ: Hạc Thần Tây Nam.

Tuổi hợp: Tam hợp Thìn (Rồng), Thân (Khỉ) — Lục hợp Sửu (Trâu). Tuổi xung: Ngọ (Ngựa) — Tuổi hại: Mùi (Dê). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tý (23h - 01h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h), Tỵ (09h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h).