temple_hindu

Xem Ngày 21/9/2003 (Chủ Nhật) - Đinh Dậu - Âm Lịch 25/8

Tiết Lập ThuGiờ hoàng đạo: Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Sửu, Thìn
Đánh giáTRUNG BÌNH60%

Ngày 21/9/2003 (Chủ Nhật), âm lịch 25/8, năm Quý Mùi. Đây là ngày có trực Kiến, năng lượng trung bình, cần cân nhắc kỹ trước khi hành động. Ngũ hành nạp âm Dương Liễu Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 21/9/2003

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 21/9/2003

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Sửu (Trâu) và Tỵ (Rắn)

  • Lục Hợp

    Tuổi Thìn (Rồng)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Mão (Mèo)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Tuất (Chó)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 21/9/2003

payments

Tài Thần

Đông Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Chính Tây

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 21/9/2003

  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightNhậm chức
  • arrow_rightĐộng thổ
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 21/9/2003

  • arrow_rightKiện tụng
  • arrow_rightTranh chấp
  • arrow_rightĐòi nợ

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 21/9/2003

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Dương Liễu Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Đinh Dậu (), Tháng Tân Dậu, Năm Quý Mùi (). Trực Kiến Bình Thường.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 21/9/2003 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 21/9/2003

Ngày 21/9/2003 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Kiến, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 21/9/2003?

expand_more
Ngày Đinh Dậu xung khắc với tuổi Mão (Mèo) và hại tuổi Tuất (Chó). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Đông Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Chính Tây (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Ngọ (11h - 13h) và giờ Mùi (13h - 15h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Tuất (19h - 21h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 21/9/2003 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 21/9/2003 (Đinh Dậu) có ngũ hành nạp âm là Dương Liễu Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 21/9/2003 - Đinh Dậu

Ngày 21/9/2003 (Chủ Nhật) nhằm ngày 25/8 (âm lịch), năm Quý Mùi (). Can chi ngày: Đinh Dậu, can chi tháng: Tân Dậu. Ngũ hành nạp âm: Dương Liễu Mộc (hành Mộc).

Trực Kiến — đánh giá: Bình Thường (60/100). Tiết khí: Lập Thu. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Đông Bắc, Hỷ Thần Đông Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Chính Tây.

Tuổi hợp: Tam hợp Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn) — Lục hợp Thìn (Rồng). Tuổi xung: Mão (Mèo) — Tuổi hại: Tuất (Chó). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h).