temple_hindu

Xem Ngày 11/10/2003 (Thứ Bảy) - Đinh Tỵ - Âm Lịch 16/9

Tiết Bạch LộGiờ hoàng đạo: Tuất, Hợi, Dần, Mão, Tỵ, Thân
Đánh giáTRUNG BÌNH40%

Ngày 11/10/2003 (Thứ Bảy), âm lịch 16/9, năm Quý Mùi. Đây là ngày có trực Nguy, năng lượng trung bình, cần cân nhắc kỹ trước khi hành động. Ngũ hành nạp âm Dương Liễu Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 11/10/2003

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 11/10/2003

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Sửu (Trâu) và Dậu (Gà)

  • Lục Hợp

    Tuổi Thân (Khỉ)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Hợi (Lợn)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Dần (Hổ)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 11/10/2003

payments

Tài Thần

Đông Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Chính Tây

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 11/10/2003

  • arrow_rightCầu phúc
  • arrow_rightCúng tế
  • arrow_rightChôn cất dời mộ
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 11/10/2003

  • arrow_rightLeo trèo
  • arrow_rightĐi thuyền
  • arrow_rightQuyết định lớn
  • arrow_rightĐầu tư

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 11/10/2003

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Dương Liễu Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Đinh Tỵ (Rắn), Tháng Nhâm Tuất, Năm Quý Mùi (). Trực Nguy Bình Thường.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 11/10/2003 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 11/10/2003

Ngày 11/10/2003 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Nguy, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 11/10/2003?

expand_more
Ngày Đinh Tỵ xung khắc với tuổi Hợi (Lợn) và hại tuổi Dần (Hổ). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Đông Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Chính Tây (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tuất (19h - 21h) và giờ Hợi (21h - 23h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Dần (03h - 05h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 11/10/2003 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 11/10/2003 (Đinh Tỵ) có ngũ hành nạp âm là Dương Liễu Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 11/10/2003 - Đinh Tỵ

Ngày 11/10/2003 (Thứ Bảy) nhằm ngày 16/9 (âm lịch), năm Quý Mùi (). Can chi ngày: Đinh Tỵ, can chi tháng: Nhâm Tuất. Ngũ hành nạp âm: Dương Liễu Mộc (hành Mộc).

Trực Nguy — đánh giá: Bình Thường (40/100). Tiết khí: Bạch Lộ. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Đông Bắc, Hỷ Thần Đông Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Chính Tây.

Tuổi hợp: Tam hợp Sửu (Trâu), Dậu (Gà) — Lục hợp Thân (Khỉ). Tuổi xung: Hợi (Lợn) — Tuổi hại: Dần (Hổ). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Tỵ (09h - 11h), Thân (15h - 17h).