temple_hindu

Xem Ngày 12/2/2004 (Thứ Năm) - Tân Dậu - Âm Lịch 22/1

Tiết Tiểu HànGiờ hoàng đạo: Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Sửu, Thìn
Đánh giáTRUNG BÌNH40%

Ngày 12/2/2004 (Thứ Năm), âm lịch 22/1, năm Giáp Thân. Đây là ngày có trực Nguy, năng lượng trung bình, cần cân nhắc kỹ trước khi hành động. Ngũ hành nạp âm Tuyền Trung Thủy thuộc hành Thủy. Tương sinh với Mộc, tương khắc với Hỏa. Dòng nước lớn — trí tuệ, linh hoạt, uyển chuyển. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 12/2/2004

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 12/2/2004

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Sửu (Trâu) và Tỵ (Rắn)

  • Lục Hợp

    Tuổi Thìn (Rồng)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Mão (Mèo)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Tuất (Chó)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 12/2/2004

payments

Tài Thần

Chính Đông

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Tây Bắc

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 12/2/2004

  • arrow_rightCầu phúc
  • arrow_rightCúng tế
  • arrow_rightChôn cất dời mộ
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 12/2/2004

  • arrow_rightLeo trèo
  • arrow_rightĐi thuyền
  • arrow_rightQuyết định lớn
  • arrow_rightĐầu tư

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 12/2/2004

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Tuyền Trung Thủy (Dòng nước lớn — trí tuệ, linh hoạt, uyển chuyển.) — Tương sinh với Mộc, tương khắc với Hỏa.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Thủy mang trí tuệ và sự thông suốt. Ngày tốt cho học tập, nghiên cứu và đàm phán.

  • Vận trình:

    Năng lượng êm đềm nhưng sâu sắc, thuận lợi cho việc tĩnh tâm và lên kế hoạch.

  • Can Chi:

    Ngày Tân Dậu (), Tháng Bính Dần, Năm Giáp Thân (Khỉ). Trực Nguy Bình Thường.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 12/2/2004 thuộc hành Thủy

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 12/2/2004

Ngày 12/2/2004 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Nguy, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 12/2/2004?

expand_more
Ngày Tân Dậu xung khắc với tuổi Mão (Mèo) và hại tuổi Tuất (Chó). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Đông (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Tây Bắc (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Ngọ (11h - 13h) và giờ Mùi (13h - 15h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Tuất (19h - 21h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 12/2/2004 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 12/2/2004 (Tân Dậu) có ngũ hành nạp âm là Tuyền Trung Thủy thuộc hành Thủy. Tương sinh với Mộc, tương khắc với Hỏa. Dòng nước lớn — trí tuệ, linh hoạt, uyển chuyển.

Tổng Kết Ngày 12/2/2004 - Tân Dậu

Ngày 12/2/2004 (Thứ Năm) nhằm ngày 22/1 (âm lịch), năm Giáp Thân (Khỉ). Can chi ngày: Tân Dậu, can chi tháng: Bính Dần. Ngũ hành nạp âm: Tuyền Trung Thủy (hành Thủy).

Trực Nguy — đánh giá: Bình Thường (40/100). Tiết khí: Tiểu Hàn. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Đông, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Tây Bắc.

Tuổi hợp: Tam hợp Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn) — Lục hợp Thìn (Rồng). Tuổi xung: Mão (Mèo) — Tuổi hại: Tuất (Chó). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h).