temple_hindu

Xem Ngày 10/7/2023 (Thứ Hai) - Kỷ Tỵ - Âm Lịch 23/5

Tiết Mang ChủngGiờ hoàng đạo: Tuất, Hợi, Dần, Mão, Tỵ, Thân
Đánh giáXẤU20%

Ngày 10/7/2023 (Thứ Hai), âm lịch 23/5, năm Quý Mão. Đây là ngày có trực Bế, không thuận lợi cho các việc quan trọng, nên kiêng cữ. Ngũ hành nạp âm Kim Bạch Kim thuộc hành Kim. Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc. Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 10/7/2023

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 10/7/2023

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Sửu (Trâu) và Dậu (Gà)

  • Lục Hợp

    Tuổi Thân (Khỉ)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Hợi (Lợn)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Dần (Hổ)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 10/7/2023

payments

Tài Thần

Chính Nam

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Bắc

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Tây Nam

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 10/7/2023

  • arrow_rightGiữ của
  • arrow_rightXây kho
  • arrow_rightCất giấu tài sản
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 10/7/2023

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightChữa bệnh
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightCưới hỏi

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 10/7/2023

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Kim Bạch Kim (Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán.) — Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Kim vượng nhất trong ngày, thích hợp cho việc rèn luyện và kiên định. Nên tập trung vào các công việc cần sự chính xác.

  • Vận trình:

    Dòng chảy năng lượng ổn định, hỗ trợ cho các kế hoạch dài hạn hơn là ngắn hạn.

  • Can Chi:

    Ngày Kỷ Tỵ (Rắn), Tháng Mậu Ngọ, Năm Quý Mão (Mèo). Trực Bế Ngày Xấu.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 10/7/2023 thuộc hành Kim

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 10/7/2023

Ngày 10/7/2023 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Bế, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 10/7/2023?

expand_more
Ngày Kỷ Tỵ xung khắc với tuổi Hợi (Lợn) và hại tuổi Dần (Hổ). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Nam (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Bắc (Hỷ Thần). Tránh hướng Tây Nam (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tuất (19h - 21h) và giờ Hợi (21h - 23h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Dần (03h - 05h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 10/7/2023 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 10/7/2023 (Kỷ Tỵ) có ngũ hành nạp âm là Kim Bạch Kim thuộc hành Kim. Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc. Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán.

Tổng Kết Ngày 10/7/2023 - Kỷ Tỵ

Ngày 10/7/2023 (Thứ Hai) nhằm ngày 23/5 (âm lịch), năm Quý Mão (Mèo). Can chi ngày: Kỷ Tỵ, can chi tháng: Mậu Ngọ. Ngũ hành nạp âm: Kim Bạch Kim (hành Kim).

Trực Bế — đánh giá: Ngày Xấu (20/100). Tiết khí: Mang Chủng. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Nam, Hỷ Thần Đông Bắc. Hướng kỵ: Hạc Thần Tây Nam.

Tuổi hợp: Tam hợp Sửu (Trâu), Dậu (Gà) — Lục hợp Thân (Khỉ). Tuổi xung: Hợi (Lợn) — Tuổi hại: Dần (Hổ). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Tỵ (09h - 11h), Thân (15h - 17h).