Xem Ngày 16/2/2028 (Thứ Tư) - Tân Mùi - Âm Lịch 22/1
Ngày 16/2/2028 (Thứ Tư), âm lịch 22/1, năm Mậu Thân. Đây là ngày có trực Chấp, năng lượng trung bình, cần cân nhắc kỹ trước khi hành động. Ngũ hành nạp âm Đại Dịch Thổ thuộc hành Thổ. Tương sinh với Kim, tương khắc với Thủy. Đất bền vững — ổn định, chắc chắn, bao dung. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.
scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 16/2/2028
| Khung Giờ | Tên Giờ | Đánh giá | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 23h - 01h | Giờ Tý | Hoàng Đạo | Tư Mệnh — Được thần bản mệnh chở che, vạn sự hanh thông. Giờ tốt lành, rất hợp để xuất hành xa, bắt đầu hành trình mới hoặc giải quyết những việc hệ trọng. |
| 01h - 03h | Giờ Sửu | Hắc Đạo | Câu Trận — Câu Trận mang tính trì trệ, vướng mắc. Mọi việc dễ dở dang, chậm trễ. Tránh khởi công, nhậm chức hay làm những việc cần kết quả nhanh chóng, dứt khoát. |
| 03h - 05h | Giờ Dần | Hoàng Đạo | Thanh Long — Giờ đại cát, ngự trị bởi rồng thiêng. Cực kỳ hanh thông để cầu tài, kết hôn, hay khai trương. Khởi sự lúc này như gấm thêm hoa, vạn sự viên mãn. |
| 05h - 07h | Giờ Mão | Hoàng Đạo | Minh Đường — Trời tinh mây quang, ánh sáng trải rộng. Giờ này ngập tràn phúc khí, rất lợi cho việc thăng tiến, gặp gỡ quý nhân hoặc giải nguy hóa an. |
| 07h - 09h | Giờ Thìn | Hắc Đạo | Thiên Hình — Thiên Hình mang sát khí, dễ gặp vạ miệng hay tai ương bất trắc. Tuyệt đối tránh kiện tụng, tranh chấp hoặc động thổ. Nên tĩnh tại để giữ bình an. |
| 09h - 11h | Giờ Tỵ | Hắc Đạo | Chu Tước — Chu Tước chủ về thị phi, cãi vã. Giờ này dễ gặp chuyện lời qua tiếng lại, hao tài tốn của. Tốt nhất không nên bàn luận chuyện quan trọng hay xuất hành. |
| 11h - 13h | Giờ Ngọ | Hoàng Đạo | Kim Quỹ — Kim Quỹ mang kho tàng vô giá. Thời khắc vượng tài lộc, thích hợp ký kết hợp đồng, mua bán lớn hoặc đính hôn. Mọi việc đều hanh thông, trọn vẹn. |
| 13h - 15h | Giờ Mùi | Hoàng Đạo | Thiên Đức — Đức ân từ trời cao độ trì. Giờ an lành, thích hợp để hóa giải mọi tai ương, cầu bình an, hay bắt đầu những dự án mang tính thiện nguyện, lâu dài. |
| 15h - 17h | Giờ Thân | Hắc Đạo | Bạch Hổ — Hổ trắng điềm hung, sát khí nặng nề. Cẩn trọng tai nạn, bệnh tật hoặc những chuyện ngoài ý muốn. Tránh xa các cuộc hội họp lớn hay bắt tay vào việc mới. |
| 17h - 19h | Giờ Dậu | Hoàng Đạo | Ngọc Đường — Đường quang ngọc tía, vinh hiển giàu sang. Khởi sự giờ này dễ thành công vang dội, công danh sự nghiệp rạng rỡ, xây dựng hay xuất hành đều cát lợi. |
| 19h - 21h | Giờ Tuất | Hắc Đạo | Thiên Lao — Mắc kẹt trong vòng cương tỏa. Thời khắc bế tắc, làm việc gì cũng dễ gặp trở ngại, khó thành công. Tuyệt đối không đầu tư hay khởi sự các dự án quan trọng. |
| 21h - 23h | Giờ Hợi | Hắc Đạo | Huyền Vũ — Huyền Vũ u ám, dễ bị tiểu nhân hãm hại hoặc hao tốn tiền bạc. Không nên tin người thái quá, tránh giao dịch tài sản lớn hoặc đi về nơi hoang vắng. |
petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 16/2/2028
Tuổi Hợp
Tam Hợp
Tuổi Mão (Mèo) và Hợi (Lợn)
Lục Hợp
Tuổi Ngọ (Ngựa)
Tuổi Xung Khắc
Xung (Đối nghịch)
Tuổi Sửu (Trâu)
Hại (Tổn hại)
Tuổi Tý (Chuột)
exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 16/2/2028
Tài Thần
Chính Đông
Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh
Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn
Hạc Thần (Kỵ)
Tây Bắc
Hướng kỵ, nên tránh xuất hành
Nên Làm Ngày 16/2/2028
- arrow_rightXây dựng
- arrow_rightĐộng thổ
- arrow_rightThu hoạch
- arrow_rightGieo trồng
Kiêng Kỵ Ngày 16/2/2028
- arrow_rightXuất hành xa
- arrow_rightDi chuyển nhà
- arrow_rightMở cửa hàng mới
balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 16/2/2028
Ngũ hành niên mệnh:
Đại Dịch Thổ (Đất bền vững — ổn định, chắc chắn, bao dung.) — Tương sinh với Kim, tương khắc với Thủy.
Cân bằng năng lượng:
Yếu tố Thổ mang sự ổn định và bền vững. Ngày tốt cho xây dựng nền tảng và củng cố quan hệ.
Vận trình:
Năng lượng vững chãi, tạo nền tảng chắc chắn cho mọi hoạt động.
Can Chi:
Ngày Tân Mùi (Dê), Tháng Giáp Dần, Năm Mậu Thân (Khỉ). Trực Chấp — Bình Thường.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 16/2/2028
Ngày 16/2/2028 có tốt cho cưới hỏi không?
expand_more
Tuổi nào xung khắc với ngày 16/2/2028?
expand_more
Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?
expand_more
Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?
expand_more
Ngày 16/2/2028 thuộc ngũ hành gì?
expand_more
Tổng Kết Ngày 16/2/2028 - Tân Mùi
Ngày 16/2/2028 (Thứ Tư) nhằm ngày 22/1 (âm lịch), năm Mậu Thân (Khỉ). Can chi ngày: Tân Mùi, can chi tháng: Giáp Dần. Ngũ hành nạp âm: Đại Dịch Thổ (hành Thổ).
Trực Chấp — đánh giá: Bình Thường (50/100). Tiết khí: Tiểu Hàn. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Đông, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Tây Bắc.
Tuổi hợp: Tam hợp Mão (Mèo), Hợi (Lợn) — Lục hợp Ngọ (Ngựa). Tuổi xung: Sửu (Trâu) — Tuổi hại: Tý (Chuột). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h), Tý (23h - 01h).
