temple_hindu

Xem Ngày 11/2/2031 (Thứ Ba) - Nhâm Ngọ - Âm Lịch 20/1

Tiết Tiểu HànGiờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Đánh giáTỐT75%

Ngày 11/2/2031 (Thứ Ba), âm lịch 20/1, năm Tân Hợi. Đây là ngày có trực Định, mang lại sự thuận lợi cho nhiều việc lớn. Ngũ hành nạp âm Thoa Xuyến Kim thuộc hành Kim. Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc. Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 11/2/2031

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hoàng Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHắc Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 11/2/2031

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Dần (Hổ) và Tuất (Chó)

  • Lục Hợp

    Tuổi Mùi (Dê)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Tý (Chuột)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Sửu (Trâu)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 11/2/2031

payments

Tài Thần

Đông Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Chính Tây

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 11/2/2031

  • arrow_rightĐính hôn
  • arrow_rightKý kết hợp đồng
  • arrow_rightNhập trạch
  • arrow_rightKhai trương
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 11/2/2031

  • arrow_rightKiện tụng
  • arrow_rightTranh chấp
  • arrow_rightPhá dỡ
  • arrow_rightXuất hành

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 11/2/2031

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Thoa Xuyến Kim (Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán.) — Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Kim vượng nhất trong ngày, thích hợp cho việc rèn luyện và kiên định. Nên tập trung vào các công việc cần sự chính xác.

  • Vận trình:

    Dòng chảy năng lượng ổn định, hỗ trợ cho các kế hoạch dài hạn hơn là ngắn hạn.

  • Can Chi:

    Ngày Nhâm Ngọ (Ngựa), Tháng Canh Dần, Năm Tân Hợi (Lợn). Trực Định Ngày Tốt.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 11/2/2031 thuộc hành Kim

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 11/2/2031

Ngày 11/2/2031 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Định, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 11/2/2031?

expand_more
Ngày Nhâm Ngọ xung khắc với tuổi Tý (Chuột) và hại tuổi Sửu (Trâu). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Đông Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Chính Tây (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tý (23h - 01h) và giờ Sửu (01h - 03h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Thìn (07h - 09h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 11/2/2031 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 11/2/2031 (Nhâm Ngọ) có ngũ hành nạp âm là Thoa Xuyến Kim thuộc hành Kim. Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc. Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán.

Tổng Kết Ngày 11/2/2031 - Nhâm Ngọ

Ngày 11/2/2031 (Thứ Ba) nhằm ngày 20/1 (âm lịch), năm Tân Hợi (Lợn). Can chi ngày: Nhâm Ngọ, can chi tháng: Canh Dần. Ngũ hành nạp âm: Thoa Xuyến Kim (hành Kim).

Trực Định — đánh giá: Ngày Tốt (75/100). Tiết khí: Tiểu Hàn. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Đông Bắc, Hỷ Thần Đông Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Chính Tây.

Tuổi hợp: Tam hợp Dần (Hổ), Tuất (Chó) — Lục hợp Mùi (Dê). Tuổi xung: Tý (Chuột) — Tuổi hại: Sửu (Trâu). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tý (23h - 01h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h), Tỵ (09h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h).