temple_hindu

Xem Ngày 19/11/2033 (Thứ Bảy) - Giáp Tuất - Âm Lịch 28/10

Tiết Hàn LộGiờ hoàng đạo: Thân, Dậu, Tý, Sửu, Mão, Ngọ
Đánh giáXẤU20%

Ngày 19/11/2033 (Thứ Bảy), âm lịch 28/10, năm Quý Sửu. Đây là ngày có trực Bế, không thuận lợi cho các việc quan trọng, nên kiêng cữ. Ngũ hành nạp âm Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 19/11/2033

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hoàng Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHoàng Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHắc Đạo
21h - 23hGiờ HợiHắc Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 19/11/2033

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Dần (Hổ) và Ngọ (Ngựa)

  • Lục Hợp

    Tuổi Mão (Mèo)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Thìn (Rồng)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Dậu (Gà)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 19/11/2033

payments

Tài Thần

Chính Nam

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Bắc

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Tây Nam

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 19/11/2033

  • arrow_rightGiữ của
  • arrow_rightXây kho
  • arrow_rightCất giấu tài sản
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 19/11/2033

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightChữa bệnh
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightCưới hỏi

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 19/11/2033

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Tang Đố Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Giáp Tuất (Chó), Tháng Quý Hợi, Năm Quý Sửu (Trâu). Trực Bế Ngày Xấu.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 19/11/2033 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 19/11/2033

Ngày 19/11/2033 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Bế, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 19/11/2033?

expand_more
Ngày Giáp Tuất xung khắc với tuổi Thìn (Rồng) và hại tuổi Dậu (Gà). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Nam (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Bắc (Hỷ Thần). Tránh hướng Tây Nam (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Thân (15h - 17h) và giờ Dậu (17h - 19h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Tý (23h - 01h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 19/11/2033 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 19/11/2033 (Giáp Tuất) có ngũ hành nạp âm là Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 19/11/2033 - Giáp Tuất

Ngày 19/11/2033 (Thứ Bảy) nhằm ngày 28/10 (âm lịch), năm Quý Sửu (Trâu). Can chi ngày: Giáp Tuất, can chi tháng: Quý Hợi. Ngũ hành nạp âm: Tang Đố Mộc (hành Mộc).

Trực Bế — đánh giá: Ngày Xấu (20/100). Tiết khí: Hàn Lộ. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Nam, Hỷ Thần Đông Bắc. Hướng kỵ: Hạc Thần Tây Nam.

Tuổi hợp: Tam hợp Dần (Hổ), Ngọ (Ngựa) — Lục hợp Mão (Mèo). Tuổi xung: Thìn (Rồng) — Tuổi hại: Dậu (Gà). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Tý (23h - 01h), Sửu (01h - 03h), Mão (05h - 07h), Ngọ (11h - 13h).