temple_hindu

Xem Ngày 18/1/2034 (Thứ Tư) - Giáp Tuất - Âm Lịch 28/11 (nhuận)

Tiết Đại TuyếtGiờ hoàng đạo: Thân, Dậu, Tý, Sửu, Mão, Ngọ
Đánh giáTỐT85%

Ngày 18/1/2034 (Thứ Tư), âm lịch 28/11 (nhuận), năm Quý Sửu. Đây là ngày có trực Khai, mang lại sự thuận lợi cho nhiều việc lớn. Ngũ hành nạp âm Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 18/1/2034

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hoàng Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHoàng Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHắc Đạo
21h - 23hGiờ HợiHắc Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 18/1/2034

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Dần (Hổ) và Ngọ (Ngựa)

  • Lục Hợp

    Tuổi Mão (Mèo)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Thìn (Rồng)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Dậu (Gà)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 18/1/2034

payments

Tài Thần

Chính Nam

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Bắc

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Tây Nam

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 18/1/2034

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightNhập học
  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightĐộng thổ
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 18/1/2034

  • arrow_rightMai táng
  • arrow_rightCải táng

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 18/1/2034

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Tang Đố Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Giáp Tuất (Chó), Tháng Giáp , Năm Quý Sửu (Trâu). Trực Khai Ngày Tốt.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 18/1/2034 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 18/1/2034

Ngày 18/1/2034 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Theo lịch âm, ngày 18/1/2034 là ngày Giáp Tuất, có trực Khai. Đây là ngày tốt cho việc cưới hỏi, đính hôn. Nên chọn giờ hoàng đạo Thân hoặc Dậu để làm lễ chính.

Tuổi nào xung khắc với ngày 18/1/2034?

expand_more
Ngày Giáp Tuất xung khắc với tuổi Thìn (Rồng) và hại tuổi Dậu (Gà). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Nam (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Bắc (Hỷ Thần). Tránh hướng Tây Nam (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Thân (15h - 17h) và giờ Dậu (17h - 19h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Tý (23h - 01h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 18/1/2034 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 18/1/2034 (Giáp Tuất) có ngũ hành nạp âm là Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 18/1/2034 - Giáp Tuất

Ngày 18/1/2034 (Thứ Tư) nhằm ngày 28/11 (nhuận) (âm lịch), năm Quý Sửu (Trâu). Can chi ngày: Giáp Tuất, can chi tháng: Giáp . Ngũ hành nạp âm: Tang Đố Mộc (hành Mộc).

Trực Khai — đánh giá: Ngày Tốt (85/100). Tiết khí: Đại Tuyết. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Nam, Hỷ Thần Đông Bắc. Hướng kỵ: Hạc Thần Tây Nam.

Tuổi hợp: Tam hợp Dần (Hổ), Ngọ (Ngựa) — Lục hợp Mão (Mèo). Tuổi xung: Thìn (Rồng) — Tuổi hại: Dậu (Gà). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Tý (23h - 01h), Sửu (01h - 03h), Mão (05h - 07h), Ngọ (11h - 13h).