temple_hindu

Xem Ngày 12/2/2034 (Chủ Nhật) - Kỷ Hợi - Âm Lịch 24/12

Tiết Tiểu HànGiờ hoàng đạo: Tuất, Hợi, Dần, Mão, Tỵ, Thân
Đánh giáTỐT85%

Ngày 12/2/2034 (Chủ Nhật), âm lịch 24/12, năm Quý Sửu. Đây là ngày có trực Khai, mang lại sự thuận lợi cho nhiều việc lớn. Ngũ hành nạp âm Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 12/2/2034

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 12/2/2034

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Mão (Mèo) và Mùi (Dê)

  • Lục Hợp

    Tuổi Dần (Hổ)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Tỵ (Rắn)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Thân (Khỉ)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 12/2/2034

payments

Tài Thần

Chính Nam

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Bắc

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Tây Nam

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 12/2/2034

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightNhập học
  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightĐộng thổ
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 12/2/2034

  • arrow_rightMai táng
  • arrow_rightCải táng

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 12/2/2034

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Tang Đố Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Kỷ Hợi (Lợn), Tháng Ất Sửu, Năm Quý Sửu (Trâu). Trực Khai Ngày Tốt.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 12/2/2034 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 12/2/2034

Ngày 12/2/2034 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Theo lịch âm, ngày 12/2/2034 là ngày Kỷ Hợi, có trực Khai. Đây là ngày tốt cho việc cưới hỏi, đính hôn. Nên chọn giờ hoàng đạo Tuất hoặc Hợi để làm lễ chính.

Tuổi nào xung khắc với ngày 12/2/2034?

expand_more
Ngày Kỷ Hợi xung khắc với tuổi Tỵ (Rắn) và hại tuổi Thân (Khỉ). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Nam (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Bắc (Hỷ Thần). Tránh hướng Tây Nam (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tuất (19h - 21h) và giờ Hợi (21h - 23h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Dần (03h - 05h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 12/2/2034 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 12/2/2034 (Kỷ Hợi) có ngũ hành nạp âm là Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 12/2/2034 - Kỷ Hợi

Ngày 12/2/2034 (Chủ Nhật) nhằm ngày 24/12 (âm lịch), năm Quý Sửu (Trâu). Can chi ngày: Kỷ Hợi, can chi tháng: Ất Sửu. Ngũ hành nạp âm: Tang Đố Mộc (hành Mộc).

Trực Khai — đánh giá: Ngày Tốt (85/100). Tiết khí: Tiểu Hàn. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Nam, Hỷ Thần Đông Bắc. Hướng kỵ: Hạc Thần Tây Nam.

Tuổi hợp: Tam hợp Mão (Mèo), Mùi (Dê) — Lục hợp Dần (Hổ). Tuổi xung: Tỵ (Rắn) — Tuổi hại: Thân (Khỉ). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Tỵ (09h - 11h), Thân (15h - 17h).