temple_hindu

Xem Ngày 9/2/2035 (Thứ Sáu) - Tân Sửu - Âm Lịch 2/1

Tiết Tiểu HànGiờ hoàng đạo: Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu, Tý
Đánh giáXẤU20%

Ngày 9/2/2035 (Thứ Sáu), âm lịch 2/1, năm Ất Mão. Đây là ngày có trực Bế, không thuận lợi cho các việc quan trọng, nên kiêng cữ. Ngũ hành nạp âm Đại Khê Thủy thuộc hành Thủy. Tương sinh với Mộc, tương khắc với Hỏa. Dòng nước lớn — trí tuệ, linh hoạt, uyển chuyển. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 9/2/2035

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hoàng Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHoàng Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHắc Đạo
21h - 23hGiờ HợiHắc Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 9/2/2035

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Tỵ (Rắn) và Dậu (Gà)

  • Lục Hợp

    Tuổi Tý (Chuột)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Mùi (Dê)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Ngọ (Ngựa)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 9/2/2035

payments

Tài Thần

Chính Đông

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Tây Bắc

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 9/2/2035

  • arrow_rightGiữ của
  • arrow_rightXây kho
  • arrow_rightCất giấu tài sản
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 9/2/2035

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightChữa bệnh
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightCưới hỏi

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 9/2/2035

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Đại Khê Thủy (Dòng nước lớn — trí tuệ, linh hoạt, uyển chuyển.) — Tương sinh với Mộc, tương khắc với Hỏa.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Thủy mang trí tuệ và sự thông suốt. Ngày tốt cho học tập, nghiên cứu và đàm phán.

  • Vận trình:

    Năng lượng êm đềm nhưng sâu sắc, thuận lợi cho việc tĩnh tâm và lên kế hoạch.

  • Can Chi:

    Ngày Tân Sửu (Trâu), Tháng Mậu Dần, Năm Ất Mão (Mèo). Trực Bế Ngày Xấu.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 9/2/2035 thuộc hành Thủy

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 9/2/2035

Ngày 9/2/2035 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Bế, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 9/2/2035?

expand_more
Ngày Tân Sửu xung khắc với tuổi Mùi (Dê) và hại tuổi Ngọ (Ngựa). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Đông (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Tây Bắc (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Dần (03h - 05h) và giờ Mão (05h - 07h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Ngọ (11h - 13h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 9/2/2035 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 9/2/2035 (Tân Sửu) có ngũ hành nạp âm là Đại Khê Thủy thuộc hành Thủy. Tương sinh với Mộc, tương khắc với Hỏa. Dòng nước lớn — trí tuệ, linh hoạt, uyển chuyển.

Tổng Kết Ngày 9/2/2035 - Tân Sửu

Ngày 9/2/2035 (Thứ Sáu) nhằm ngày 2/1 (âm lịch), năm Ất Mão (Mèo). Can chi ngày: Tân Sửu, can chi tháng: Mậu Dần. Ngũ hành nạp âm: Đại Khê Thủy (hành Thủy).

Trực Bế — đánh giá: Ngày Xấu (20/100). Tiết khí: Tiểu Hàn. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Đông, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Tây Bắc.

Tuổi hợp: Tam hợp Tỵ (Rắn), Dậu (Gà) — Lục hợp Tý (Chuột). Tuổi xung: Mùi (Dê) — Tuổi hại: Ngọ (Ngựa). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h), Tý (23h - 01h).