temple_hindu

Xem Ngày 11/2/2036 (Thứ Hai) - Mậu Thân - Âm Lịch 15/1

Tiết Tiểu HànGiờ hoàng đạo: Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi, Dần
Đánh giáXẤU25%

Ngày 11/2/2036 (Thứ Hai), âm lịch 15/1, năm Bính Thìn. Đây là ngày có trực Phá, không thuận lợi cho các việc quan trọng, nên kiêng cữ. Ngũ hành nạp âm Sa Trung Thổ thuộc hành Thổ. Tương sinh với Kim, tương khắc với Thủy. Đất bền vững — ổn định, chắc chắn, bao dung. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 11/2/2036

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHoàng Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHắc Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 11/2/2036

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Tý (Chuột) và Thìn (Rồng)

  • Lục Hợp

    Tuổi Tỵ (Rắn)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Dần (Hổ)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Hợi (Lợn)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 11/2/2036

payments

Tài Thần

Chính Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Đông Nam

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 11/2/2036

  • arrow_rightPhá dỡ
  • arrow_rightTẩy uế
  • arrow_rightChữa bệnh
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 11/2/2036

  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightKý kết
  • arrow_rightNhập trạch
  • arrow_rightXuất hành

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 11/2/2036

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Sa Trung Thổ (Đất bền vững — ổn định, chắc chắn, bao dung.) — Tương sinh với Kim, tương khắc với Thủy.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Thổ mang sự ổn định và bền vững. Ngày tốt cho xây dựng nền tảng và củng cố quan hệ.

  • Vận trình:

    Năng lượng vững chãi, tạo nền tảng chắc chắn cho mọi hoạt động.

  • Can Chi:

    Ngày Mậu Thân (Khỉ), Tháng Canh Dần, Năm Bính Thìn (Rồng). Trực Phá Ngày Xấu.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 11/2/2036 thuộc hành Thổ

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 11/2/2036

Ngày 11/2/2036 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Phá, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 11/2/2036?

expand_more
Ngày Mậu Thân xung khắc với tuổi Dần (Hổ) và hại tuổi Hợi (Lợn). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Đông Nam (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Thìn (07h - 09h) và giờ Tỵ (09h - 11h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Thân (15h - 17h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 11/2/2036 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 11/2/2036 (Mậu Thân) có ngũ hành nạp âm là Sa Trung Thổ thuộc hành Thổ. Tương sinh với Kim, tương khắc với Thủy. Đất bền vững — ổn định, chắc chắn, bao dung.

Tổng Kết Ngày 11/2/2036 - Mậu Thân

Ngày 11/2/2036 (Thứ Hai) nhằm ngày 15/1 (âm lịch), năm Bính Thìn (Rồng). Can chi ngày: Mậu Thân, can chi tháng: Canh Dần. Ngũ hành nạp âm: Sa Trung Thổ (hành Thổ).

Trực Phá — đánh giá: Ngày Xấu (25/100). Tiết khí: Tiểu Hàn. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Bắc, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Đông Nam.

Tuổi hợp: Tam hợp Tý (Chuột), Thìn (Rồng) — Lục hợp Tỵ (Rắn). Tuổi xung: Dần (Hổ) — Tuổi hại: Hợi (Lợn). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Thìn (07h - 09h), Tỵ (09h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h), Dần (03h - 05h).