temple_hindu

Xem Ngày 7/9/2038 (Thứ Ba) - Đinh Hợi - Âm Lịch 9/8

Tiết Lập ThuGiờ hoàng đạo: Tuất, Hợi, Dần, Mão, Tỵ, Thân
Đánh giáTỐT80%

Ngày 7/9/2038 (Thứ Ba), âm lịch 9/8, năm Mậu Ngọ. Đây là ngày có trực Mãn, mang lại sự thuận lợi cho nhiều việc lớn. Ngũ hành nạp âm Thiên Thượng Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 7/9/2038

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 7/9/2038

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Mão (Mèo) và Mùi (Dê)

  • Lục Hợp

    Tuổi Dần (Hổ)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Tỵ (Rắn)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Thân (Khỉ)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 7/9/2038

payments

Tài Thần

Đông Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Chính Tây

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 7/9/2038

  • arrow_rightCúng tế
  • arrow_rightCầu phúc
  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightHứa nguyện
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 7/9/2038

  • arrow_rightMai táng
  • arrow_rightĐộng thổ xây nhà
  • arrow_rightCho vay tiền

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 7/9/2038

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Thiên Thượng Hỏa (Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.) — Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Hỏa thúc đẩy nhiệt huyết và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho các hoạt động cần sự đam mê.

  • Vận trình:

    Năng lượng mạnh mẽ, bùng nổ. Phù hợp hành động quyết đoán nhưng tránh nóng vội.

  • Can Chi:

    Ngày Đinh Hợi (Lợn), Tháng Tân Dậu, Năm Mậu Ngọ (Ngựa). Trực Mãn Ngày Tốt.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 7/9/2038 thuộc hành Hỏa

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 7/9/2038

Ngày 7/9/2038 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Mãn, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 7/9/2038?

expand_more
Ngày Đinh Hợi xung khắc với tuổi Tỵ (Rắn) và hại tuổi Thân (Khỉ). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Đông Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Chính Tây (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tuất (19h - 21h) và giờ Hợi (21h - 23h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Dần (03h - 05h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 7/9/2038 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 7/9/2038 (Đinh Hợi) có ngũ hành nạp âm là Thiên Thượng Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.

Tổng Kết Ngày 7/9/2038 - Đinh Hợi

Ngày 7/9/2038 (Thứ Ba) nhằm ngày 9/8 (âm lịch), năm Mậu Ngọ (Ngựa). Can chi ngày: Đinh Hợi, can chi tháng: Tân Dậu. Ngũ hành nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa).

Trực Mãn — đánh giá: Ngày Tốt (80/100). Tiết khí: Lập Thu. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Đông Bắc, Hỷ Thần Đông Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Chính Tây.

Tuổi hợp: Tam hợp Mão (Mèo), Mùi (Dê) — Lục hợp Dần (Hổ). Tuổi xung: Tỵ (Rắn) — Tuổi hại: Thân (Khỉ). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Tỵ (09h - 11h), Thân (15h - 17h).