temple_hindu

Xem Ngày 12/5/2039 (Thứ Năm) - Giáp Ngọ - Âm Lịch 20/4

Tiết Cốc VũGiờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Đánh giáTRUNG BÌNH55%

Ngày 12/5/2039 (Thứ Năm), âm lịch 20/4, năm Kỷ Mùi. Đây là ngày có trực Trừ, năng lượng trung bình, cần cân nhắc kỹ trước khi hành động. Ngũ hành nạp âm Thiên Thượng Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 12/5/2039

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hoàng Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHắc Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 12/5/2039

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Dần (Hổ) và Tuất (Chó)

  • Lục Hợp

    Tuổi Mùi (Dê)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Tý (Chuột)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Sửu (Trâu)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 12/5/2039

payments

Tài Thần

Chính Nam

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Bắc

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Tây Nam

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 12/5/2039

  • arrow_rightChữa bệnh
  • arrow_rightTẩy uế
  • arrow_rightDọn dẹp
  • arrow_rightCắt may
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 12/5/2039

  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightXuất hành xa

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 12/5/2039

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Thiên Thượng Hỏa (Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.) — Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Hỏa thúc đẩy nhiệt huyết và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho các hoạt động cần sự đam mê.

  • Vận trình:

    Năng lượng mạnh mẽ, bùng nổ. Phù hợp hành động quyết đoán nhưng tránh nóng vội.

  • Can Chi:

    Ngày Giáp Ngọ (Ngựa), Tháng Kỷ Tỵ, Năm Kỷ Mùi (). Trực Trừ Bình Thường.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 12/5/2039 thuộc hành Hỏa

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 12/5/2039

Ngày 12/5/2039 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Trừ, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 12/5/2039?

expand_more
Ngày Giáp Ngọ xung khắc với tuổi Tý (Chuột) và hại tuổi Sửu (Trâu). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Nam (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Bắc (Hỷ Thần). Tránh hướng Tây Nam (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tý (23h - 01h) và giờ Sửu (01h - 03h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Thìn (07h - 09h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 12/5/2039 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 12/5/2039 (Giáp Ngọ) có ngũ hành nạp âm là Thiên Thượng Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.

Tổng Kết Ngày 12/5/2039 - Giáp Ngọ

Ngày 12/5/2039 (Thứ Năm) nhằm ngày 20/4 (âm lịch), năm Kỷ Mùi (). Can chi ngày: Giáp Ngọ, can chi tháng: Kỷ Tỵ. Ngũ hành nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa).

Trực Trừ — đánh giá: Bình Thường (55/100). Tiết khí: Cốc Vũ. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Nam, Hỷ Thần Đông Bắc. Hướng kỵ: Hạc Thần Tây Nam.

Tuổi hợp: Tam hợp Dần (Hổ), Tuất (Chó) — Lục hợp Mùi (Dê). Tuổi xung: Tý (Chuột) — Tuổi hại: Sửu (Trâu). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tý (23h - 01h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h), Tỵ (09h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h).