temple_hindu

Xem Ngày 18/9/2039 (Chủ Nhật) - Quý Mão - Âm Lịch 1/8

Tiết Lập ThuGiờ hoàng đạo: Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Sửu, Thìn
Đánh giáXẤU25%

Ngày 18/9/2039 (Chủ Nhật), âm lịch 1/8, năm Kỷ Mùi. Đây là ngày có trực Phá, không thuận lợi cho các việc quan trọng, nên kiêng cữ. Ngũ hành nạp âm Thiên Thượng Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 18/9/2039

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 18/9/2039

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Mùi (Dê) và Hợi (Lợn)

  • Lục Hợp

    Tuổi Tuất (Chó)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Dậu (Gà)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Thìn (Rồng)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 18/9/2039

payments

Tài Thần

Chính Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Đông Nam

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 18/9/2039

  • arrow_rightPhá dỡ
  • arrow_rightTẩy uế
  • arrow_rightChữa bệnh
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 18/9/2039

  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightKý kết
  • arrow_rightNhập trạch
  • arrow_rightXuất hành

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 18/9/2039

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Thiên Thượng Hỏa (Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.) — Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Hỏa thúc đẩy nhiệt huyết và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho các hoạt động cần sự đam mê.

  • Vận trình:

    Năng lượng mạnh mẽ, bùng nổ. Phù hợp hành động quyết đoán nhưng tránh nóng vội.

  • Can Chi:

    Ngày Quý Mão (Mèo), Tháng Quý Dậu, Năm Kỷ Mùi (). Trực Phá Ngày Xấu.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 18/9/2039 thuộc hành Hỏa

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 18/9/2039

Ngày 18/9/2039 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Phá, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 18/9/2039?

expand_more
Ngày Quý Mão xung khắc với tuổi Dậu (Gà) và hại tuổi Thìn (Rồng). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Đông Nam (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Ngọ (11h - 13h) và giờ Mùi (13h - 15h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Tuất (19h - 21h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 18/9/2039 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 18/9/2039 (Quý Mão) có ngũ hành nạp âm là Thiên Thượng Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.

Tổng Kết Ngày 18/9/2039 - Quý Mão

Ngày 18/9/2039 (Chủ Nhật) nhằm ngày 1/8 (âm lịch), năm Kỷ Mùi (). Can chi ngày: Quý Mão, can chi tháng: Quý Dậu. Ngũ hành nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa).

Trực Phá — đánh giá: Ngày Xấu (25/100). Tiết khí: Lập Thu. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Bắc, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Đông Nam.

Tuổi hợp: Tam hợp Mùi (Dê), Hợi (Lợn) — Lục hợp Tuất (Chó). Tuổi xung: Dậu (Gà) — Tuổi hại: Thìn (Rồng). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h).