temple_hindu

Xem Ngày 11/2/2041 (Thứ Hai) - Ất Hợi - Âm Lịch 11/1

Tiết Tiểu HànGiờ hoàng đạo: Tuất, Hợi, Dần, Mão, Tỵ, Thân
Đánh giáTRUNG BÌNH45%

Ngày 11/2/2041 (Thứ Hai), âm lịch 11/1, năm Tân Dậu. Đây là ngày có trực Thu, năng lượng trung bình, cần cân nhắc kỹ trước khi hành động. Ngũ hành nạp âm Thạch Lựu Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 11/2/2041

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 11/2/2041

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Mão (Mèo) và Mùi (Dê)

  • Lục Hợp

    Tuổi Dần (Hổ)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Tỵ (Rắn)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Thân (Khỉ)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 11/2/2041

payments

Tài Thần

Đông Nam

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Tây Bắc

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Chính Đông

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 11/2/2041

  • arrow_rightThu nợ
  • arrow_rightThu hoạch
  • arrow_rightNhập kho
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 11/2/2041

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightMai táng

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 11/2/2041

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Thạch Lựu Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Ất Hợi (Lợn), Tháng Canh Dần, Năm Tân Dậu (). Trực Thu Bình Thường.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 11/2/2041 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 11/2/2041

Ngày 11/2/2041 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Thu, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 11/2/2041?

expand_more
Ngày Ất Hợi xung khắc với tuổi Tỵ (Rắn) và hại tuổi Thân (Khỉ). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Đông Nam (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Tây Bắc (Hỷ Thần). Tránh hướng Chính Đông (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tuất (19h - 21h) và giờ Hợi (21h - 23h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Dần (03h - 05h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 11/2/2041 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 11/2/2041 (Ất Hợi) có ngũ hành nạp âm là Thạch Lựu Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 11/2/2041 - Ất Hợi

Ngày 11/2/2041 (Thứ Hai) nhằm ngày 11/1 (âm lịch), năm Tân Dậu (). Can chi ngày: Ất Hợi, can chi tháng: Canh Dần. Ngũ hành nạp âm: Thạch Lựu Mộc (hành Mộc).

Trực Thu — đánh giá: Bình Thường (45/100). Tiết khí: Tiểu Hàn. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Đông Nam, Hỷ Thần Tây Bắc. Hướng kỵ: Hạc Thần Chính Đông.

Tuổi hợp: Tam hợp Mão (Mèo), Mùi (Dê) — Lục hợp Dần (Hổ). Tuổi xung: Tỵ (Rắn) — Tuổi hại: Thân (Khỉ). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Tỵ (09h - 11h), Thân (15h - 17h).