temple_hindu

Xem Ngày 19/7/2041 (Thứ Sáu) - Quý Sửu - Âm Lịch 22/6

Tiết Mang ChủngGiờ hoàng đạo: Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu, Tý
Đánh giáXẤU25%

Ngày 19/7/2041 (Thứ Sáu), âm lịch 22/6, năm Tân Dậu. Đây là ngày có trực Phá, không thuận lợi cho các việc quan trọng, nên kiêng cữ. Ngũ hành nạp âm Thạch Lựu Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 19/7/2041

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hoàng Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHoàng Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHắc Đạo
21h - 23hGiờ HợiHắc Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 19/7/2041

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Tỵ (Rắn) và Dậu (Gà)

  • Lục Hợp

    Tuổi Tý (Chuột)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Mùi (Dê)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Ngọ (Ngựa)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 19/7/2041

payments

Tài Thần

Chính Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Đông Nam

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 19/7/2041

  • arrow_rightPhá dỡ
  • arrow_rightTẩy uế
  • arrow_rightChữa bệnh
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 19/7/2041

  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightKý kết
  • arrow_rightNhập trạch
  • arrow_rightXuất hành

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 19/7/2041

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Thạch Lựu Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Quý Sửu (Trâu), Tháng Ất Mùi, Năm Tân Dậu (). Trực Phá Ngày Xấu.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 19/7/2041 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 19/7/2041

Ngày 19/7/2041 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Phá, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 19/7/2041?

expand_more
Ngày Quý Sửu xung khắc với tuổi Mùi (Dê) và hại tuổi Ngọ (Ngựa). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Đông Nam (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Dần (03h - 05h) và giờ Mão (05h - 07h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Ngọ (11h - 13h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 19/7/2041 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 19/7/2041 (Quý Sửu) có ngũ hành nạp âm là Thạch Lựu Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 19/7/2041 - Quý Sửu

Ngày 19/7/2041 (Thứ Sáu) nhằm ngày 22/6 (âm lịch), năm Tân Dậu (). Can chi ngày: Quý Sửu, can chi tháng: Ất Mùi. Ngũ hành nạp âm: Thạch Lựu Mộc (hành Mộc).

Trực Phá — đánh giá: Ngày Xấu (25/100). Tiết khí: Mang Chủng. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Bắc, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Đông Nam.

Tuổi hợp: Tam hợp Tỵ (Rắn), Dậu (Gà) — Lục hợp Tý (Chuột). Tuổi xung: Mùi (Dê) — Tuổi hại: Ngọ (Ngựa). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h), Tý (23h - 01h).