temple_hindu

Xem Ngày 22/9/2041 (Chủ Nhật) - Mậu Ngọ - Âm Lịch 28/8

Tiết Lập ThuGiờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Đánh giáTRUNG BÌNH45%

Ngày 22/9/2041 (Chủ Nhật), âm lịch 28/8, năm Tân Dậu. Đây là ngày có trực Thu, năng lượng trung bình, cần cân nhắc kỹ trước khi hành động. Ngũ hành nạp âm Thạch Lựu Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 22/9/2041

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hoàng Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHắc Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 22/9/2041

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Dần (Hổ) và Tuất (Chó)

  • Lục Hợp

    Tuổi Mùi (Dê)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Tý (Chuột)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Sửu (Trâu)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 22/9/2041

payments

Tài Thần

Chính Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Đông Nam

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 22/9/2041

  • arrow_rightThu nợ
  • arrow_rightThu hoạch
  • arrow_rightNhập kho
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 22/9/2041

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightMai táng

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 22/9/2041

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Thạch Lựu Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Mậu Ngọ (Ngựa), Tháng Đinh Dậu, Năm Tân Dậu (). Trực Thu Bình Thường.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 22/9/2041 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 22/9/2041

Ngày 22/9/2041 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Thu, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 22/9/2041?

expand_more
Ngày Mậu Ngọ xung khắc với tuổi Tý (Chuột) và hại tuổi Sửu (Trâu). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Đông Nam (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tý (23h - 01h) và giờ Sửu (01h - 03h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Thìn (07h - 09h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 22/9/2041 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 22/9/2041 (Mậu Ngọ) có ngũ hành nạp âm là Thạch Lựu Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 22/9/2041 - Mậu Ngọ

Ngày 22/9/2041 (Chủ Nhật) nhằm ngày 28/8 (âm lịch), năm Tân Dậu (). Can chi ngày: Mậu Ngọ, can chi tháng: Đinh Dậu. Ngũ hành nạp âm: Thạch Lựu Mộc (hành Mộc).

Trực Thu — đánh giá: Bình Thường (45/100). Tiết khí: Lập Thu. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Bắc, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Đông Nam.

Tuổi hợp: Tam hợp Dần (Hổ), Tuất (Chó) — Lục hợp Mùi (Dê). Tuổi xung: Tý (Chuột) — Tuổi hại: Sửu (Trâu). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tý (23h - 01h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h), Tỵ (09h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h).