temple_hindu

Xem Ngày 14/11/2043 (Thứ Bảy) - Tân Dậu - Âm Lịch 13/10

Tiết Hàn LộGiờ hoàng đạo: Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Sửu, Thìn
Đánh giáTỐT85%

Ngày 14/11/2043 (Thứ Bảy), âm lịch 13/10, năm Quý Hợi. Đây là ngày có trực Khai, mang lại sự thuận lợi cho nhiều việc lớn. Ngũ hành nạp âm Đại Hải Thủy thuộc hành Thủy. Tương sinh với Mộc, tương khắc với Hỏa. Dòng nước lớn — trí tuệ, linh hoạt, uyển chuyển. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 14/11/2043

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 14/11/2043

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Sửu (Trâu) và Tỵ (Rắn)

  • Lục Hợp

    Tuổi Thìn (Rồng)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Mão (Mèo)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Tuất (Chó)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 14/11/2043

payments

Tài Thần

Chính Đông

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Tây Bắc

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 14/11/2043

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightNhập học
  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightĐộng thổ
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 14/11/2043

  • arrow_rightMai táng
  • arrow_rightCải táng

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 14/11/2043

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Đại Hải Thủy (Dòng nước lớn — trí tuệ, linh hoạt, uyển chuyển.) — Tương sinh với Mộc, tương khắc với Hỏa.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Thủy mang trí tuệ và sự thông suốt. Ngày tốt cho học tập, nghiên cứu và đàm phán.

  • Vận trình:

    Năng lượng êm đềm nhưng sâu sắc, thuận lợi cho việc tĩnh tâm và lên kế hoạch.

  • Can Chi:

    Ngày Tân Dậu (), Tháng Quý Hợi, Năm Quý Hợi (Lợn). Trực Khai Ngày Tốt.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 14/11/2043 thuộc hành Thủy

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 14/11/2043

Ngày 14/11/2043 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Theo lịch âm, ngày 14/11/2043 là ngày Tân Dậu, có trực Khai. Đây là ngày tốt cho việc cưới hỏi, đính hôn. Nên chọn giờ hoàng đạo Ngọ hoặc Mùi để làm lễ chính.

Tuổi nào xung khắc với ngày 14/11/2043?

expand_more
Ngày Tân Dậu xung khắc với tuổi Mão (Mèo) và hại tuổi Tuất (Chó). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Đông (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Tây Bắc (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Ngọ (11h - 13h) và giờ Mùi (13h - 15h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Tuất (19h - 21h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 14/11/2043 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 14/11/2043 (Tân Dậu) có ngũ hành nạp âm là Đại Hải Thủy thuộc hành Thủy. Tương sinh với Mộc, tương khắc với Hỏa. Dòng nước lớn — trí tuệ, linh hoạt, uyển chuyển.

Tổng Kết Ngày 14/11/2043 - Tân Dậu

Ngày 14/11/2043 (Thứ Bảy) nhằm ngày 13/10 (âm lịch), năm Quý Hợi (Lợn). Can chi ngày: Tân Dậu, can chi tháng: Quý Hợi. Ngũ hành nạp âm: Đại Hải Thủy (hành Thủy).

Trực Khai — đánh giá: Ngày Tốt (85/100). Tiết khí: Hàn Lộ. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Đông, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Tây Bắc.

Tuổi hợp: Tam hợp Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn) — Lục hợp Thìn (Rồng). Tuổi xung: Mão (Mèo) — Tuổi hại: Tuất (Chó). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h).