temple_hindu

Xem Ngày 16/2/2046 (Thứ Sáu) - Bính Ngọ - Âm Lịch 11/1

Tiết Tiểu HànGiờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Đánh giáTỐT75%

Ngày 16/2/2046 (Thứ Sáu), âm lịch 11/1, năm Bính Dần. Đây là ngày có trực Định, mang lại sự thuận lợi cho nhiều việc lớn. Ngũ hành nạp âm Lô Trung Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 16/2/2046

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hoàng Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHắc Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 16/2/2046

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Dần (Hổ) và Tuất (Chó)

  • Lục Hợp

    Tuổi Mùi (Dê)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Tý (Chuột)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Sửu (Trâu)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 16/2/2046

payments

Tài Thần

Chính Đông

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Tây Bắc

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 16/2/2046

  • arrow_rightĐính hôn
  • arrow_rightKý kết hợp đồng
  • arrow_rightNhập trạch
  • arrow_rightKhai trương
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 16/2/2046

  • arrow_rightKiện tụng
  • arrow_rightTranh chấp
  • arrow_rightPhá dỡ
  • arrow_rightXuất hành

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 16/2/2046

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Lô Trung Hỏa (Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.) — Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Hỏa thúc đẩy nhiệt huyết và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho các hoạt động cần sự đam mê.

  • Vận trình:

    Năng lượng mạnh mẽ, bùng nổ. Phù hợp hành động quyết đoán nhưng tránh nóng vội.

  • Can Chi:

    Ngày Bính Ngọ (Ngựa), Tháng Canh Dần, Năm Bính Dần (Hổ). Trực Định Ngày Tốt.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 16/2/2046 thuộc hành Hỏa

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 16/2/2046

Ngày 16/2/2046 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Định, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 16/2/2046?

expand_more
Ngày Bính Ngọ xung khắc với tuổi Tý (Chuột) và hại tuổi Sửu (Trâu). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Đông (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Tây Bắc (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tý (23h - 01h) và giờ Sửu (01h - 03h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Thìn (07h - 09h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 16/2/2046 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 16/2/2046 (Bính Ngọ) có ngũ hành nạp âm là Lô Trung Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.

Tổng Kết Ngày 16/2/2046 - Bính Ngọ

Ngày 16/2/2046 (Thứ Sáu) nhằm ngày 11/1 (âm lịch), năm Bính Dần (Hổ). Can chi ngày: Bính Ngọ, can chi tháng: Canh Dần. Ngũ hành nạp âm: Lô Trung Hỏa (hành Hỏa).

Trực Định — đánh giá: Ngày Tốt (75/100). Tiết khí: Tiểu Hàn. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Đông, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Tây Bắc.

Tuổi hợp: Tam hợp Dần (Hổ), Tuất (Chó) — Lục hợp Mùi (Dê). Tuổi xung: Tý (Chuột) — Tuổi hại: Sửu (Trâu). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tý (23h - 01h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h), Tỵ (09h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h).