temple_hindu

Xem Ngày 11/4/2046 (Thứ Tư) - Canh - Âm Lịch 6/3

Tiết Xuân PhânGiờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Đánh giáTỐT90%

Ngày 11/4/2046 (Thứ Tư), âm lịch 6/3, năm Bính Dần. Đây là ngày có trực Thành, mang lại sự thuận lợi cho nhiều việc lớn. Ngũ hành nạp âm Lô Trung Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 11/4/2046

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hoàng Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHắc Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 11/4/2046

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Thìn (Rồng) và Thân (Khỉ)

  • Lục Hợp

    Tuổi Sửu (Trâu)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Ngọ (Ngựa)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Mùi (Dê)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 11/4/2046

payments

Tài Thần

Đông Nam

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Tây Bắc

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Chính Đông

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 11/4/2046

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightNhập trạch
  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightKý kết
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 11/4/2046

  • arrow_rightKiện tụng
  • arrow_rightTranh chấp

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 11/4/2046

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Lô Trung Hỏa (Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.) — Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Hỏa thúc đẩy nhiệt huyết và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho các hoạt động cần sự đam mê.

  • Vận trình:

    Năng lượng mạnh mẽ, bùng nổ. Phù hợp hành động quyết đoán nhưng tránh nóng vội.

  • Can Chi:

    Ngày Canh (Chuột), Tháng Nhâm Thìn, Năm Bính Dần (Hổ). Trực Thành Ngày Tốt.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 11/4/2046 thuộc hành Hỏa

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 11/4/2046

Ngày 11/4/2046 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Theo lịch âm, ngày 11/4/2046 là ngày Canh Tý, có trực Thành. Đây là ngày tốt cho việc cưới hỏi, đính hôn. Nên chọn giờ hoàng đạo Tý hoặc Sửu để làm lễ chính.

Tuổi nào xung khắc với ngày 11/4/2046?

expand_more
Ngày Canh Tý xung khắc với tuổi Ngọ (Ngựa) và hại tuổi Mùi (Dê). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Đông Nam (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Tây Bắc (Hỷ Thần). Tránh hướng Chính Đông (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tý (23h - 01h) và giờ Sửu (01h - 03h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Thìn (07h - 09h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 11/4/2046 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 11/4/2046 (Canh Tý) có ngũ hành nạp âm là Lô Trung Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.

Tổng Kết Ngày 11/4/2046 - Canh

Ngày 11/4/2046 (Thứ Tư) nhằm ngày 6/3 (âm lịch), năm Bính Dần (Hổ). Can chi ngày: Canh , can chi tháng: Nhâm Thìn. Ngũ hành nạp âm: Lô Trung Hỏa (hành Hỏa).

Trực Thành — đánh giá: Ngày Tốt (90/100). Tiết khí: Xuân Phân. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Đông Nam, Hỷ Thần Tây Bắc. Hướng kỵ: Hạc Thần Chính Đông.

Tuổi hợp: Tam hợp Thìn (Rồng), Thân (Khỉ) — Lục hợp Sửu (Trâu). Tuổi xung: Ngọ (Ngựa) — Tuổi hại: Mùi (Dê). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tý (23h - 01h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h), Tỵ (09h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h).