temple_hindu

Xem Ngày 14/6/2048 (Chủ Nhật) - Ất Mão - Âm Lịch 4/5

Tiết Lập HạGiờ hoàng đạo: Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Sửu, Thìn
Đánh giáTRUNG BÌNH45%

Ngày 14/6/2048 (Chủ Nhật), âm lịch 4/5, năm Mậu Thìn. Đây là ngày có trực Thu, năng lượng trung bình, cần cân nhắc kỹ trước khi hành động. Ngũ hành nạp âm Đại Lâm Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 14/6/2048

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 14/6/2048

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Mùi (Dê) và Hợi (Lợn)

  • Lục Hợp

    Tuổi Tuất (Chó)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Dậu (Gà)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Thìn (Rồng)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 14/6/2048

payments

Tài Thần

Đông Nam

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Tây Bắc

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Chính Đông

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 14/6/2048

  • arrow_rightThu nợ
  • arrow_rightThu hoạch
  • arrow_rightNhập kho
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 14/6/2048

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightMai táng

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 14/6/2048

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Đại Lâm Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Ất Mão (Mèo), Tháng Mậu Ngọ, Năm Mậu Thìn (Rồng). Trực Thu Bình Thường.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 14/6/2048 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 14/6/2048

Ngày 14/6/2048 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Thu, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 14/6/2048?

expand_more
Ngày Ất Mão xung khắc với tuổi Dậu (Gà) và hại tuổi Thìn (Rồng). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Đông Nam (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Tây Bắc (Hỷ Thần). Tránh hướng Chính Đông (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Ngọ (11h - 13h) và giờ Mùi (13h - 15h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Tuất (19h - 21h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 14/6/2048 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 14/6/2048 (Ất Mão) có ngũ hành nạp âm là Đại Lâm Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 14/6/2048 - Ất Mão

Ngày 14/6/2048 (Chủ Nhật) nhằm ngày 4/5 (âm lịch), năm Mậu Thìn (Rồng). Can chi ngày: Ất Mão, can chi tháng: Mậu Ngọ. Ngũ hành nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc).

Trực Thu — đánh giá: Bình Thường (45/100). Tiết khí: Lập Hạ. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Đông Nam, Hỷ Thần Tây Bắc. Hướng kỵ: Hạc Thần Chính Đông.

Tuổi hợp: Tam hợp Mùi (Dê), Hợi (Lợn) — Lục hợp Tuất (Chó). Tuổi xung: Dậu (Gà) — Tuổi hại: Thìn (Rồng). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h).