temple_hindu

Xem Ngày 30/7/2048 (Thứ Năm) - Tân Sửu - Âm Lịch 20/6

Tiết Tiểu ThửGiờ hoàng đạo: Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu, Tý
Đánh giáXẤU25%

Ngày 30/7/2048 (Thứ Năm), âm lịch 20/6, năm Mậu Thìn. Đây là ngày có trực Phá, không thuận lợi cho các việc quan trọng, nên kiêng cữ. Ngũ hành nạp âm Đại Lâm Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 30/7/2048

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hoàng Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHoàng Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHắc Đạo
21h - 23hGiờ HợiHắc Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 30/7/2048

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Tỵ (Rắn) và Dậu (Gà)

  • Lục Hợp

    Tuổi Tý (Chuột)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Mùi (Dê)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Ngọ (Ngựa)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 30/7/2048

payments

Tài Thần

Chính Đông

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Tây Bắc

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 30/7/2048

  • arrow_rightPhá dỡ
  • arrow_rightTẩy uế
  • arrow_rightChữa bệnh
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 30/7/2048

  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightKý kết
  • arrow_rightNhập trạch
  • arrow_rightXuất hành

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 30/7/2048

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Đại Lâm Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Tân Sửu (Trâu), Tháng Kỷ Mùi, Năm Mậu Thìn (Rồng). Trực Phá Ngày Xấu.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 30/7/2048 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 30/7/2048

Ngày 30/7/2048 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Phá, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 30/7/2048?

expand_more
Ngày Tân Sửu xung khắc với tuổi Mùi (Dê) và hại tuổi Ngọ (Ngựa). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Đông (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Tây Bắc (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Dần (03h - 05h) và giờ Mão (05h - 07h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Ngọ (11h - 13h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 30/7/2048 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 30/7/2048 (Tân Sửu) có ngũ hành nạp âm là Đại Lâm Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 30/7/2048 - Tân Sửu

Ngày 30/7/2048 (Thứ Năm) nhằm ngày 20/6 (âm lịch), năm Mậu Thìn (Rồng). Can chi ngày: Tân Sửu, can chi tháng: Kỷ Mùi. Ngũ hành nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc).

Trực Phá — đánh giá: Ngày Xấu (25/100). Tiết khí: Tiểu Thử. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Đông, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Tây Bắc.

Tuổi hợp: Tam hợp Tỵ (Rắn), Dậu (Gà) — Lục hợp Tý (Chuột). Tuổi xung: Mùi (Dê) — Tuổi hại: Ngọ (Ngựa). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h), Tý (23h - 01h).