temple_hindu

Xem Ngày 11/4/2053 (Thứ Sáu) - Đinh Sửu - Âm Lịch 23/2

Tiết Xuân PhânGiờ hoàng đạo: Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu, Tý
Đánh giáTỐT85%

Ngày 11/4/2053 (Thứ Sáu), âm lịch 23/2, năm Quý Dậu. Đây là ngày có trực Khai, mang lại sự thuận lợi cho nhiều việc lớn. Ngũ hành nạp âm Kiếm Phong Kim thuộc hành Kim. Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc. Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 11/4/2053

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hoàng Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHoàng Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHắc Đạo
21h - 23hGiờ HợiHắc Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 11/4/2053

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Tỵ (Rắn) và Dậu (Gà)

  • Lục Hợp

    Tuổi Tý (Chuột)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Mùi (Dê)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Ngọ (Ngựa)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 11/4/2053

payments

Tài Thần

Đông Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Chính Tây

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 11/4/2053

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightNhập học
  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightĐộng thổ
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 11/4/2053

  • arrow_rightMai táng
  • arrow_rightCải táng

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 11/4/2053

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Kiếm Phong Kim (Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán.) — Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Kim vượng nhất trong ngày, thích hợp cho việc rèn luyện và kiên định. Nên tập trung vào các công việc cần sự chính xác.

  • Vận trình:

    Dòng chảy năng lượng ổn định, hỗ trợ cho các kế hoạch dài hạn hơn là ngắn hạn.

  • Can Chi:

    Ngày Đinh Sửu (Trâu), Tháng Ất Mão, Năm Quý Dậu (). Trực Khai Ngày Tốt.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 11/4/2053 thuộc hành Kim

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 11/4/2053

Ngày 11/4/2053 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Theo lịch âm, ngày 11/4/2053 là ngày Đinh Sửu, có trực Khai. Đây là ngày tốt cho việc cưới hỏi, đính hôn. Nên chọn giờ hoàng đạo Dần hoặc Mão để làm lễ chính.

Tuổi nào xung khắc với ngày 11/4/2053?

expand_more
Ngày Đinh Sửu xung khắc với tuổi Mùi (Dê) và hại tuổi Ngọ (Ngựa). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Đông Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Chính Tây (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Dần (03h - 05h) và giờ Mão (05h - 07h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Ngọ (11h - 13h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 11/4/2053 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 11/4/2053 (Đinh Sửu) có ngũ hành nạp âm là Kiếm Phong Kim thuộc hành Kim. Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc. Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán.

Tổng Kết Ngày 11/4/2053 - Đinh Sửu

Ngày 11/4/2053 (Thứ Sáu) nhằm ngày 23/2 (âm lịch), năm Quý Dậu (). Can chi ngày: Đinh Sửu, can chi tháng: Ất Mão. Ngũ hành nạp âm: Kiếm Phong Kim (hành Kim).

Trực Khai — đánh giá: Ngày Tốt (85/100). Tiết khí: Xuân Phân. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Đông Bắc, Hỷ Thần Đông Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Chính Tây.

Tuổi hợp: Tam hợp Tỵ (Rắn), Dậu (Gà) — Lục hợp Tý (Chuột). Tuổi xung: Mùi (Dê) — Tuổi hại: Ngọ (Ngựa). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h), Tý (23h - 01h).