temple_hindu

Xem Ngày 20/7/2053 (Chủ Nhật) - Đinh Tỵ - Âm Lịch 5/6

Tiết Mang ChủngGiờ hoàng đạo: Tuất, Hợi, Dần, Mão, Tỵ, Thân
Đánh giáTỐT85%

Ngày 20/7/2053 (Chủ Nhật), âm lịch 5/6, năm Quý Dậu. Đây là ngày có trực Khai, mang lại sự thuận lợi cho nhiều việc lớn. Ngũ hành nạp âm Kiếm Phong Kim thuộc hành Kim. Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc. Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 20/7/2053

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 20/7/2053

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Sửu (Trâu) và Dậu (Gà)

  • Lục Hợp

    Tuổi Thân (Khỉ)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Hợi (Lợn)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Dần (Hổ)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 20/7/2053

payments

Tài Thần

Đông Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Chính Tây

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 20/7/2053

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightNhập học
  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightĐộng thổ
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 20/7/2053

  • arrow_rightMai táng
  • arrow_rightCải táng

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 20/7/2053

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Kiếm Phong Kim (Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán.) — Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Kim vượng nhất trong ngày, thích hợp cho việc rèn luyện và kiên định. Nên tập trung vào các công việc cần sự chính xác.

  • Vận trình:

    Dòng chảy năng lượng ổn định, hỗ trợ cho các kế hoạch dài hạn hơn là ngắn hạn.

  • Can Chi:

    Ngày Đinh Tỵ (Rắn), Tháng Kỷ Mùi, Năm Quý Dậu (). Trực Khai Ngày Tốt.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 20/7/2053 thuộc hành Kim

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 20/7/2053

Ngày 20/7/2053 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Theo lịch âm, ngày 20/7/2053 là ngày Đinh Tỵ, có trực Khai. Đây là ngày tốt cho việc cưới hỏi, đính hôn. Nên chọn giờ hoàng đạo Tuất hoặc Hợi để làm lễ chính.

Tuổi nào xung khắc với ngày 20/7/2053?

expand_more
Ngày Đinh Tỵ xung khắc với tuổi Hợi (Lợn) và hại tuổi Dần (Hổ). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Đông Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Chính Tây (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tuất (19h - 21h) và giờ Hợi (21h - 23h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Dần (03h - 05h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 20/7/2053 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 20/7/2053 (Đinh Tỵ) có ngũ hành nạp âm là Kiếm Phong Kim thuộc hành Kim. Tương sinh với Thủy, tương khắc với Mộc. Vàng trong cát — sắc bén, kiên cường, quyết đoán.

Tổng Kết Ngày 20/7/2053 - Đinh Tỵ

Ngày 20/7/2053 (Chủ Nhật) nhằm ngày 5/6 (âm lịch), năm Quý Dậu (). Can chi ngày: Đinh Tỵ, can chi tháng: Kỷ Mùi. Ngũ hành nạp âm: Kiếm Phong Kim (hành Kim).

Trực Khai — đánh giá: Ngày Tốt (85/100). Tiết khí: Mang Chủng. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Đông Bắc, Hỷ Thần Đông Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Chính Tây.

Tuổi hợp: Tam hợp Sửu (Trâu), Dậu (Gà) — Lục hợp Thân (Khỉ). Tuổi xung: Hợi (Lợn) — Tuổi hại: Dần (Hổ). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Tỵ (09h - 11h), Thân (15h - 17h).