temple_hindu

Xem Ngày 15/7/2056 (Thứ Bảy) - Mậu Thìn - Âm Lịch 3/6

Tiết Mang ChủngGiờ hoàng đạo: Thân, Dậu, Tý, Sửu, Mão, Ngọ
Đánh giáTRUNG BÌNH45%

Ngày 15/7/2056 (Thứ Bảy), âm lịch 3/6, năm Bính . Đây là ngày có trực Thu, năng lượng trung bình, cần cân nhắc kỹ trước khi hành động. Ngũ hành nạp âm Giản Hạ Thủy thuộc hành Thủy. Tương sinh với Mộc, tương khắc với Hỏa. Dòng nước lớn — trí tuệ, linh hoạt, uyển chuyển. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 15/7/2056

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hoàng Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHoàng Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHắc Đạo
21h - 23hGiờ HợiHắc Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 15/7/2056

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Tý (Chuột) và Thân (Khỉ)

  • Lục Hợp

    Tuổi Dậu (Gà)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Tuất (Chó)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Mão (Mèo)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 15/7/2056

payments

Tài Thần

Chính Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Đông Nam

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 15/7/2056

  • arrow_rightThu nợ
  • arrow_rightThu hoạch
  • arrow_rightNhập kho
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 15/7/2056

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightMai táng

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 15/7/2056

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Giản Hạ Thủy (Dòng nước lớn — trí tuệ, linh hoạt, uyển chuyển.) — Tương sinh với Mộc, tương khắc với Hỏa.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Thủy mang trí tuệ và sự thông suốt. Ngày tốt cho học tập, nghiên cứu và đàm phán.

  • Vận trình:

    Năng lượng êm đềm nhưng sâu sắc, thuận lợi cho việc tĩnh tâm và lên kế hoạch.

  • Can Chi:

    Ngày Mậu Thìn (Rồng), Tháng Ất Mùi, Năm Bính (Chuột). Trực Thu Bình Thường.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 15/7/2056 thuộc hành Thủy

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 15/7/2056

Ngày 15/7/2056 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Thu, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 15/7/2056?

expand_more
Ngày Mậu Thìn xung khắc với tuổi Tuất (Chó) và hại tuổi Mão (Mèo). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Đông Nam (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Thân (15h - 17h) và giờ Dậu (17h - 19h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Tý (23h - 01h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 15/7/2056 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 15/7/2056 (Mậu Thìn) có ngũ hành nạp âm là Giản Hạ Thủy thuộc hành Thủy. Tương sinh với Mộc, tương khắc với Hỏa. Dòng nước lớn — trí tuệ, linh hoạt, uyển chuyển.

Tổng Kết Ngày 15/7/2056 - Mậu Thìn

Ngày 15/7/2056 (Thứ Bảy) nhằm ngày 3/6 (âm lịch), năm Bính (Chuột). Can chi ngày: Mậu Thìn, can chi tháng: Ất Mùi. Ngũ hành nạp âm: Giản Hạ Thủy (hành Thủy).

Trực Thu — đánh giá: Bình Thường (45/100). Tiết khí: Mang Chủng. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Bắc, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Đông Nam.

Tuổi hợp: Tam hợp Tý (Chuột), Thân (Khỉ) — Lục hợp Dậu (Gà). Tuổi xung: Tuất (Chó) — Tuổi hại: Mão (Mèo). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Tý (23h - 01h), Sửu (01h - 03h), Mão (05h - 07h), Ngọ (11h - 13h).