temple_hindu

Xem Ngày 12/4/2033 (Thứ Ba) - Quý Tỵ - Âm Lịch 13/3

Tiết Xuân PhânGiờ hoàng đạo: Tuất, Hợi, Dần, Mão, Tỵ, Thân
Đánh giáTRUNG BÌNH55%

Ngày 12/4/2033 (Thứ Ba), âm lịch 13/3, năm Quý Sửu. Đây là ngày có trực Trừ, năng lượng trung bình, cần cân nhắc kỹ trước khi hành động. Ngũ hành nạp âm Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 12/4/2033

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 12/4/2033

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Sửu (Trâu) và Dậu (Gà)

  • Lục Hợp

    Tuổi Thân (Khỉ)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Hợi (Lợn)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Dần (Hổ)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 12/4/2033

payments

Tài Thần

Chính Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Đông Nam

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 12/4/2033

  • arrow_rightChữa bệnh
  • arrow_rightTẩy uế
  • arrow_rightDọn dẹp
  • arrow_rightCắt may
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 12/4/2033

  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightXuất hành xa

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 12/4/2033

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Tang Đố Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Quý Tỵ (Rắn), Tháng Bính Thìn, Năm Quý Sửu (Trâu). Trực Trừ Bình Thường.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 12/4/2033 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 12/4/2033

Ngày 12/4/2033 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Trừ, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 12/4/2033?

expand_more
Ngày Quý Tỵ xung khắc với tuổi Hợi (Lợn) và hại tuổi Dần (Hổ). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Đông Nam (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tuất (19h - 21h) và giờ Hợi (21h - 23h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Dần (03h - 05h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 12/4/2033 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 12/4/2033 (Quý Tỵ) có ngũ hành nạp âm là Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 12/4/2033 - Quý Tỵ

Ngày 12/4/2033 (Thứ Ba) nhằm ngày 13/3 (âm lịch), năm Quý Sửu (Trâu). Can chi ngày: Quý Tỵ, can chi tháng: Bính Thìn. Ngũ hành nạp âm: Tang Đố Mộc (hành Mộc).

Trực Trừ — đánh giá: Bình Thường (55/100). Tiết khí: Xuân Phân. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Bắc, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Đông Nam.

Tuổi hợp: Tam hợp Sửu (Trâu), Dậu (Gà) — Lục hợp Thân (Khỉ). Tuổi xung: Hợi (Lợn) — Tuổi hại: Dần (Hổ). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Tỵ (09h - 11h), Thân (15h - 17h).