temple_hindu

Xem Ngày 21/4/2033 (Thứ Năm) - Nhâm Dần - Âm Lịch 22/3

Tiết Cốc VũGiờ hoàng đạo: Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi, Dần
Đánh giáTỐT85%

Ngày 21/4/2033 (Thứ Năm), âm lịch 22/3, năm Quý Sửu. Đây là ngày có trực Khai, mang lại sự thuận lợi cho nhiều việc lớn. Ngũ hành nạp âm Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 21/4/2033

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHoàng Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHắc Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 21/4/2033

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Ngọ (Ngựa) và Tuất (Chó)

  • Lục Hợp

    Tuổi Hợi (Lợn)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Thân (Khỉ)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Tỵ (Rắn)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 21/4/2033

payments

Tài Thần

Đông Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Chính Tây

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 21/4/2033

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightNhập học
  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightĐộng thổ
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 21/4/2033

  • arrow_rightMai táng
  • arrow_rightCải táng

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 21/4/2033

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Tang Đố Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Nhâm Dần (Hổ), Tháng Bính Thìn, Năm Quý Sửu (Trâu). Trực Khai Ngày Tốt.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 21/4/2033 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 21/4/2033

Ngày 21/4/2033 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Theo lịch âm, ngày 21/4/2033 là ngày Nhâm Dần, có trực Khai. Đây là ngày tốt cho việc cưới hỏi, đính hôn. Nên chọn giờ hoàng đạo Thìn hoặc Tỵ để làm lễ chính.

Tuổi nào xung khắc với ngày 21/4/2033?

expand_more
Ngày Nhâm Dần xung khắc với tuổi Thân (Khỉ) và hại tuổi Tỵ (Rắn). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Đông Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Chính Tây (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Thìn (07h - 09h) và giờ Tỵ (09h - 11h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Thân (15h - 17h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 21/4/2033 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 21/4/2033 (Nhâm Dần) có ngũ hành nạp âm là Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 21/4/2033 - Nhâm Dần

Ngày 21/4/2033 (Thứ Năm) nhằm ngày 22/3 (âm lịch), năm Quý Sửu (Trâu). Can chi ngày: Nhâm Dần, can chi tháng: Bính Thìn. Ngũ hành nạp âm: Tang Đố Mộc (hành Mộc).

Trực Khai — đánh giá: Ngày Tốt (85/100). Tiết khí: Cốc Vũ. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Đông Bắc, Hỷ Thần Đông Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Chính Tây.

Tuổi hợp: Tam hợp Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó) — Lục hợp Hợi (Lợn). Tuổi xung: Thân (Khỉ) — Tuổi hại: Tỵ (Rắn). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Thìn (07h - 09h), Tỵ (09h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h), Dần (03h - 05h).