temple_hindu

Xem Ngày 10/6/2039 (Thứ Sáu) - Quý Hợi - Âm Lịch 19/4 (nhuận)

Tiết Lập HạGiờ hoàng đạo: Tuất, Hợi, Dần, Mão, Tỵ, Thân
Đánh giáXẤU25%

Ngày 10/6/2039 (Thứ Sáu), âm lịch 19/4 (nhuận), năm Kỷ Mùi. Đây là ngày có trực Phá, không thuận lợi cho các việc quan trọng, nên kiêng cữ. Ngũ hành nạp âm Thiên Thượng Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 10/6/2039

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 10/6/2039

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Mão (Mèo) và Mùi (Dê)

  • Lục Hợp

    Tuổi Dần (Hổ)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Tỵ (Rắn)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Thân (Khỉ)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 10/6/2039

payments

Tài Thần

Chính Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Đông Nam

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 10/6/2039

  • arrow_rightPhá dỡ
  • arrow_rightTẩy uế
  • arrow_rightChữa bệnh
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 10/6/2039

  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightKý kết
  • arrow_rightNhập trạch
  • arrow_rightXuất hành

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 10/6/2039

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Thiên Thượng Hỏa (Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.) — Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Hỏa thúc đẩy nhiệt huyết và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho các hoạt động cần sự đam mê.

  • Vận trình:

    Năng lượng mạnh mẽ, bùng nổ. Phù hợp hành động quyết đoán nhưng tránh nóng vội.

  • Can Chi:

    Ngày Quý Hợi (Lợn), Tháng Kỷ Tỵ, Năm Kỷ Mùi (). Trực Phá Ngày Xấu.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 10/6/2039 thuộc hành Hỏa

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 10/6/2039

Ngày 10/6/2039 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Phá, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 10/6/2039?

expand_more
Ngày Quý Hợi xung khắc với tuổi Tỵ (Rắn) và hại tuổi Thân (Khỉ). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Đông Nam (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tuất (19h - 21h) và giờ Hợi (21h - 23h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Dần (03h - 05h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 10/6/2039 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 10/6/2039 (Quý Hợi) có ngũ hành nạp âm là Thiên Thượng Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.

Tổng Kết Ngày 10/6/2039 - Quý Hợi

Ngày 10/6/2039 (Thứ Sáu) nhằm ngày 19/4 (nhuận) (âm lịch), năm Kỷ Mùi (). Can chi ngày: Quý Hợi, can chi tháng: Kỷ Tỵ. Ngũ hành nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa).

Trực Phá — đánh giá: Ngày Xấu (25/100). Tiết khí: Lập Hạ. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Bắc, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Đông Nam.

Tuổi hợp: Tam hợp Mão (Mèo), Mùi (Dê) — Lục hợp Dần (Hổ). Tuổi xung: Tỵ (Rắn) — Tuổi hại: Thân (Khỉ). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Tỵ (09h - 11h), Thân (15h - 17h).