temple_hindu

Xem Ngày 14/6/2039 (Thứ Ba) - Đinh Mão - Âm Lịch 23/4 (nhuận)

Tiết Lập HạGiờ hoàng đạo: Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Sửu, Thìn
Đánh giáTỐT85%

Ngày 14/6/2039 (Thứ Ba), âm lịch 23/4 (nhuận), năm Kỷ Mùi. Đây là ngày có trực Khai, mang lại sự thuận lợi cho nhiều việc lớn. Ngũ hành nạp âm Thiên Thượng Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 14/6/2039

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 14/6/2039

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Mùi (Dê) và Hợi (Lợn)

  • Lục Hợp

    Tuổi Tuất (Chó)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Dậu (Gà)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Thìn (Rồng)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 14/6/2039

payments

Tài Thần

Đông Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Chính Tây

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 14/6/2039

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightNhập học
  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightĐộng thổ
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 14/6/2039

  • arrow_rightMai táng
  • arrow_rightCải táng

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 14/6/2039

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Thiên Thượng Hỏa (Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.) — Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Hỏa thúc đẩy nhiệt huyết và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho các hoạt động cần sự đam mê.

  • Vận trình:

    Năng lượng mạnh mẽ, bùng nổ. Phù hợp hành động quyết đoán nhưng tránh nóng vội.

  • Can Chi:

    Ngày Đinh Mão (Mèo), Tháng Kỷ Tỵ, Năm Kỷ Mùi (). Trực Khai Ngày Tốt.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 14/6/2039 thuộc hành Hỏa

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 14/6/2039

Ngày 14/6/2039 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Theo lịch âm, ngày 14/6/2039 là ngày Đinh Mão, có trực Khai. Đây là ngày tốt cho việc cưới hỏi, đính hôn. Nên chọn giờ hoàng đạo Ngọ hoặc Mùi để làm lễ chính.

Tuổi nào xung khắc với ngày 14/6/2039?

expand_more
Ngày Đinh Mão xung khắc với tuổi Dậu (Gà) và hại tuổi Thìn (Rồng). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Đông Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Chính Tây (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Ngọ (11h - 13h) và giờ Mùi (13h - 15h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Tuất (19h - 21h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 14/6/2039 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 14/6/2039 (Đinh Mão) có ngũ hành nạp âm là Thiên Thượng Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.

Tổng Kết Ngày 14/6/2039 - Đinh Mão

Ngày 14/6/2039 (Thứ Ba) nhằm ngày 23/4 (nhuận) (âm lịch), năm Kỷ Mùi (). Can chi ngày: Đinh Mão, can chi tháng: Kỷ Tỵ. Ngũ hành nạp âm: Thiên Thượng Hỏa (hành Hỏa).

Trực Khai — đánh giá: Ngày Tốt (85/100). Tiết khí: Lập Hạ. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Đông Bắc, Hỷ Thần Đông Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Chính Tây.

Tuổi hợp: Tam hợp Mùi (Dê), Hợi (Lợn) — Lục hợp Tuất (Chó). Tuổi xung: Dậu (Gà) — Tuổi hại: Thìn (Rồng). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h).