temple_hindu

Xem Ngày 15/10/2041 (Thứ Ba) - Tân Tỵ - Âm Lịch 21/9

Tiết Bạch LộGiờ hoàng đạo: Tuất, Hợi, Dần, Mão, Tỵ, Thân
Đánh giáTRUNG BÌNH40%

Ngày 15/10/2041 (Thứ Ba), âm lịch 21/9, năm Tân Dậu. Đây là ngày có trực Nguy, năng lượng trung bình, cần cân nhắc kỹ trước khi hành động. Ngũ hành nạp âm Thạch Lựu Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 15/10/2041

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 15/10/2041

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Sửu (Trâu) và Dậu (Gà)

  • Lục Hợp

    Tuổi Thân (Khỉ)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Hợi (Lợn)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Dần (Hổ)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 15/10/2041

payments

Tài Thần

Chính Đông

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Tây Bắc

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 15/10/2041

  • arrow_rightCầu phúc
  • arrow_rightCúng tế
  • arrow_rightChôn cất dời mộ
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 15/10/2041

  • arrow_rightLeo trèo
  • arrow_rightĐi thuyền
  • arrow_rightQuyết định lớn
  • arrow_rightĐầu tư

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 15/10/2041

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Thạch Lựu Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Tân Tỵ (Rắn), Tháng Mậu Tuất, Năm Tân Dậu (). Trực Nguy Bình Thường.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 15/10/2041 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 15/10/2041

Ngày 15/10/2041 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Nguy, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 15/10/2041?

expand_more
Ngày Tân Tỵ xung khắc với tuổi Hợi (Lợn) và hại tuổi Dần (Hổ). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Đông (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Tây Bắc (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tuất (19h - 21h) và giờ Hợi (21h - 23h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Dần (03h - 05h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 15/10/2041 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 15/10/2041 (Tân Tỵ) có ngũ hành nạp âm là Thạch Lựu Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 15/10/2041 - Tân Tỵ

Ngày 15/10/2041 (Thứ Ba) nhằm ngày 21/9 (âm lịch), năm Tân Dậu (). Can chi ngày: Tân Tỵ, can chi tháng: Mậu Tuất. Ngũ hành nạp âm: Thạch Lựu Mộc (hành Mộc).

Trực Nguy — đánh giá: Bình Thường (40/100). Tiết khí: Bạch Lộ. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Đông, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Tây Bắc.

Tuổi hợp: Tam hợp Sửu (Trâu), Dậu (Gà) — Lục hợp Thân (Khỉ). Tuổi xung: Hợi (Lợn) — Tuổi hại: Dần (Hổ). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Tỵ (09h - 11h), Thân (15h - 17h).