temple_hindu

Xem Ngày 25/10/2041 (Thứ Sáu) - Tân Mão - Âm Lịch 1/10

Tiết Hàn LộGiờ hoàng đạo: Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Sửu, Thìn
Đánh giáTỐT75%

Ngày 25/10/2041 (Thứ Sáu), âm lịch 1/10, năm Tân Dậu. Đây là ngày có trực Định, mang lại sự thuận lợi cho nhiều việc lớn. Ngũ hành nạp âm Thạch Lựu Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 25/10/2041

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 25/10/2041

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Mùi (Dê) và Hợi (Lợn)

  • Lục Hợp

    Tuổi Tuất (Chó)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Dậu (Gà)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Thìn (Rồng)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 25/10/2041

payments

Tài Thần

Chính Đông

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Tây Bắc

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 25/10/2041

  • arrow_rightĐính hôn
  • arrow_rightKý kết hợp đồng
  • arrow_rightNhập trạch
  • arrow_rightKhai trương
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 25/10/2041

  • arrow_rightKiện tụng
  • arrow_rightTranh chấp
  • arrow_rightPhá dỡ
  • arrow_rightXuất hành

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 25/10/2041

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Thạch Lựu Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Tân Mão (Mèo), Tháng Kỷ Hợi, Năm Tân Dậu (). Trực Định Ngày Tốt.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 25/10/2041 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 25/10/2041

Ngày 25/10/2041 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Định, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 25/10/2041?

expand_more
Ngày Tân Mão xung khắc với tuổi Dậu (Gà) và hại tuổi Thìn (Rồng). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Đông (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Tây Bắc (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Ngọ (11h - 13h) và giờ Mùi (13h - 15h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Tuất (19h - 21h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 25/10/2041 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 25/10/2041 (Tân Mão) có ngũ hành nạp âm là Thạch Lựu Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 25/10/2041 - Tân Mão

Ngày 25/10/2041 (Thứ Sáu) nhằm ngày 1/10 (âm lịch), năm Tân Dậu (). Can chi ngày: Tân Mão, can chi tháng: Kỷ Hợi. Ngũ hành nạp âm: Thạch Lựu Mộc (hành Mộc).

Trực Định — đánh giá: Ngày Tốt (75/100). Tiết khí: Hàn Lộ. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Đông, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Tây Bắc.

Tuổi hợp: Tam hợp Mùi (Dê), Hợi (Lợn) — Lục hợp Tuất (Chó). Tuổi xung: Dậu (Gà) — Tuổi hại: Thìn (Rồng). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h).