temple_hindu

Xem Ngày 10/9/2046 (Thứ Hai) - Nhâm Thân - Âm Lịch 10/8

Tiết Lập ThuGiờ hoàng đạo: Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi, Dần
Đánh giáXẤU20%

Ngày 10/9/2046 (Thứ Hai), âm lịch 10/8, năm Bính Dần. Đây là ngày có trực Bế, không thuận lợi cho các việc quan trọng, nên kiêng cữ. Ngũ hành nạp âm Lô Trung Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 10/9/2046

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHoàng Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHắc Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 10/9/2046

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Tý (Chuột) và Thìn (Rồng)

  • Lục Hợp

    Tuổi Tỵ (Rắn)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Dần (Hổ)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Hợi (Lợn)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 10/9/2046

payments

Tài Thần

Đông Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Đông Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Chính Tây

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 10/9/2046

  • arrow_rightGiữ của
  • arrow_rightXây kho
  • arrow_rightCất giấu tài sản
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 10/9/2046

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightChữa bệnh
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightCưới hỏi

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 10/9/2046

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Lô Trung Hỏa (Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.) — Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Hỏa thúc đẩy nhiệt huyết và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho các hoạt động cần sự đam mê.

  • Vận trình:

    Năng lượng mạnh mẽ, bùng nổ. Phù hợp hành động quyết đoán nhưng tránh nóng vội.

  • Can Chi:

    Ngày Nhâm Thân (Khỉ), Tháng Đinh Dậu, Năm Bính Dần (Hổ). Trực Bế Ngày Xấu.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 10/9/2046 thuộc hành Hỏa

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 10/9/2046

Ngày 10/9/2046 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Bế, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 10/9/2046?

expand_more
Ngày Nhâm Thân xung khắc với tuổi Dần (Hổ) và hại tuổi Hợi (Lợn). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Đông Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Đông Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Chính Tây (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Thìn (07h - 09h) và giờ Tỵ (09h - 11h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Thân (15h - 17h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 10/9/2046 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 10/9/2046 (Nhâm Thân) có ngũ hành nạp âm là Lô Trung Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.

Tổng Kết Ngày 10/9/2046 - Nhâm Thân

Ngày 10/9/2046 (Thứ Hai) nhằm ngày 10/8 (âm lịch), năm Bính Dần (Hổ). Can chi ngày: Nhâm Thân, can chi tháng: Đinh Dậu. Ngũ hành nạp âm: Lô Trung Hỏa (hành Hỏa).

Trực Bế — đánh giá: Ngày Xấu (20/100). Tiết khí: Lập Thu. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Đông Bắc, Hỷ Thần Đông Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Chính Tây.

Tuổi hợp: Tam hợp Tý (Chuột), Thìn (Rồng) — Lục hợp Tỵ (Rắn). Tuổi xung: Dần (Hổ) — Tuổi hại: Hợi (Lợn). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Thìn (07h - 09h), Tỵ (09h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h), Dần (03h - 05h).