temple_hindu

Xem Ngày 11/9/2046 (Thứ Ba) - Quý Dậu - Âm Lịch 11/8

Tiết Lập ThuGiờ hoàng đạo: Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Sửu, Thìn
Đánh giáTRUNG BÌNH60%

Ngày 11/9/2046 (Thứ Ba), âm lịch 11/8, năm Bính Dần. Đây là ngày có trực Kiến, năng lượng trung bình, cần cân nhắc kỹ trước khi hành động. Ngũ hành nạp âm Lô Trung Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 11/9/2046

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHắc Đạo
11h - 13hGiờ NgọHoàng Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 11/9/2046

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Sửu (Trâu) và Tỵ (Rắn)

  • Lục Hợp

    Tuổi Thìn (Rồng)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Mão (Mèo)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Tuất (Chó)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 11/9/2046

payments

Tài Thần

Chính Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Đông Nam

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 11/9/2046

  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightNhậm chức
  • arrow_rightĐộng thổ
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 11/9/2046

  • arrow_rightKiện tụng
  • arrow_rightTranh chấp
  • arrow_rightĐòi nợ

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 11/9/2046

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Lô Trung Hỏa (Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.) — Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Hỏa thúc đẩy nhiệt huyết và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho các hoạt động cần sự đam mê.

  • Vận trình:

    Năng lượng mạnh mẽ, bùng nổ. Phù hợp hành động quyết đoán nhưng tránh nóng vội.

  • Can Chi:

    Ngày Quý Dậu (), Tháng Đinh Dậu, Năm Bính Dần (Hổ). Trực Kiến Bình Thường.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 11/9/2046 thuộc hành Hỏa

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 11/9/2046

Ngày 11/9/2046 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Kiến, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 11/9/2046?

expand_more
Ngày Quý Dậu xung khắc với tuổi Mão (Mèo) và hại tuổi Tuất (Chó). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Đông Nam (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Ngọ (11h - 13h) và giờ Mùi (13h - 15h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Tuất (19h - 21h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 11/9/2046 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 11/9/2046 (Quý Dậu) có ngũ hành nạp âm là Lô Trung Hỏa thuộc hành Hỏa. Tương sinh với Thổ, tương khắc với Kim. Ngọn lửa rực — nhiệt huyết, sáng tạo, quyết liệt.

Tổng Kết Ngày 11/9/2046 - Quý Dậu

Ngày 11/9/2046 (Thứ Ba) nhằm ngày 11/8 (âm lịch), năm Bính Dần (Hổ). Can chi ngày: Quý Dậu, can chi tháng: Đinh Dậu. Ngũ hành nạp âm: Lô Trung Hỏa (hành Hỏa).

Trực Kiến — đánh giá: Bình Thường (60/100). Tiết khí: Lập Thu. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Bắc, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Đông Nam.

Tuổi hợp: Tam hợp Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn) — Lục hợp Thìn (Rồng). Tuổi xung: Mão (Mèo) — Tuổi hại: Tuất (Chó). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h).