temple_hindu

Xem Ngày 11/7/2033 (Thứ Hai) - Quý Hợi - Âm Lịch 15/6

Tiết Mang ChủngGiờ hoàng đạo: Tuất, Hợi, Dần, Mão, Tỵ, Thân
Đánh giáTỐT75%

Ngày 11/7/2033 (Thứ Hai), âm lịch 15/6, năm Quý Sửu. Đây là ngày có trực Định, mang lại sự thuận lợi cho nhiều việc lớn. Ngũ hành nạp âm Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 11/7/2033

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 11/7/2033

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Mão (Mèo) và Mùi (Dê)

  • Lục Hợp

    Tuổi Dần (Hổ)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Tỵ (Rắn)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Thân (Khỉ)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 11/7/2033

payments

Tài Thần

Chính Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Đông Nam

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 11/7/2033

  • arrow_rightĐính hôn
  • arrow_rightKý kết hợp đồng
  • arrow_rightNhập trạch
  • arrow_rightKhai trương
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 11/7/2033

  • arrow_rightKiện tụng
  • arrow_rightTranh chấp
  • arrow_rightPhá dỡ
  • arrow_rightXuất hành

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 11/7/2033

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Tang Đố Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Quý Hợi (Lợn), Tháng Kỷ Mùi, Năm Quý Sửu (Trâu). Trực Định Ngày Tốt.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 11/7/2033 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 11/7/2033

Ngày 11/7/2033 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Định, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 11/7/2033?

expand_more
Ngày Quý Hợi xung khắc với tuổi Tỵ (Rắn) và hại tuổi Thân (Khỉ). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Đông Nam (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tuất (19h - 21h) và giờ Hợi (21h - 23h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Dần (03h - 05h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 11/7/2033 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 11/7/2033 (Quý Hợi) có ngũ hành nạp âm là Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 11/7/2033 - Quý Hợi

Ngày 11/7/2033 (Thứ Hai) nhằm ngày 15/6 (âm lịch), năm Quý Sửu (Trâu). Can chi ngày: Quý Hợi, can chi tháng: Kỷ Mùi. Ngũ hành nạp âm: Tang Đố Mộc (hành Mộc).

Trực Định — đánh giá: Ngày Tốt (75/100). Tiết khí: Mang Chủng. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Bắc, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Đông Nam.

Tuổi hợp: Tam hợp Mão (Mèo), Mùi (Dê) — Lục hợp Dần (Hổ). Tuổi xung: Tỵ (Rắn) — Tuổi hại: Thân (Khỉ). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Tỵ (09h - 11h), Thân (15h - 17h).