temple_hindu

Xem Ngày 29/7/2033 (Thứ Sáu) - Tân Tỵ - Âm Lịch 4/7

Tiết Tiểu ThửGiờ hoàng đạo: Tuất, Hợi, Dần, Mão, Tỵ, Thân
Đánh giáTRUNG BÌNH45%

Ngày 29/7/2033 (Thứ Sáu), âm lịch 4/7, năm Quý Sửu. Đây là ngày có trực Thu, năng lượng trung bình, cần cân nhắc kỹ trước khi hành động. Ngũ hành nạp âm Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 29/7/2033

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHoàng Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHắc Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 29/7/2033

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Sửu (Trâu) và Dậu (Gà)

  • Lục Hợp

    Tuổi Thân (Khỉ)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Hợi (Lợn)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Dần (Hổ)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 29/7/2033

payments

Tài Thần

Chính Đông

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Tây Bắc

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 29/7/2033

  • arrow_rightThu nợ
  • arrow_rightThu hoạch
  • arrow_rightNhập kho
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 29/7/2033

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightMai táng

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 29/7/2033

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Tang Đố Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Tân Tỵ (Rắn), Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu (Trâu). Trực Thu Bình Thường.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 29/7/2033 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 29/7/2033

Ngày 29/7/2033 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Thu, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 29/7/2033?

expand_more
Ngày Tân Tỵ xung khắc với tuổi Hợi (Lợn) và hại tuổi Dần (Hổ). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Đông (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Tây Bắc (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tuất (19h - 21h) và giờ Hợi (21h - 23h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Dần (03h - 05h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 29/7/2033 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 29/7/2033 (Tân Tỵ) có ngũ hành nạp âm là Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 29/7/2033 - Tân Tỵ

Ngày 29/7/2033 (Thứ Sáu) nhằm ngày 4/7 (âm lịch), năm Quý Sửu (Trâu). Can chi ngày: Tân Tỵ, can chi tháng: Canh Thân. Ngũ hành nạp âm: Tang Đố Mộc (hành Mộc).

Trực Thu — đánh giá: Bình Thường (45/100). Tiết khí: Tiểu Thử. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Đông, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Tây Bắc.

Tuổi hợp: Tam hợp Sửu (Trâu), Dậu (Gà) — Lục hợp Thân (Khỉ). Tuổi xung: Hợi (Lợn) — Tuổi hại: Dần (Hổ). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h), Dần (03h - 05h), Mão (05h - 07h), Tỵ (09h - 11h), Thân (15h - 17h).