temple_hindu

Xem Ngày 26/7/2033 (Thứ Ba) - Mậu Dần - Âm Lịch 1/7

Tiết Tiểu ThửGiờ hoàng đạo: Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi, Dần
Đánh giáXẤU25%

Ngày 26/7/2033 (Thứ Ba), âm lịch 1/7, năm Quý Sửu. Đây là ngày có trực Phá, không thuận lợi cho các việc quan trọng, nên kiêng cữ. Ngũ hành nạp âm Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 26/7/2033

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hắc Đạo
01h - 03hGiờ SửuHắc Đạo
03h - 05hGiờ DầnHoàng Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHắc Đạo
15h - 17hGiờ ThânHoàng Đạo
17h - 19hGiờ DậuHoàng Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHắc Đạo
21h - 23hGiờ HợiHoàng Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 26/7/2033

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Ngọ (Ngựa) và Tuất (Chó)

  • Lục Hợp

    Tuổi Hợi (Lợn)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Thân (Khỉ)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Tỵ (Rắn)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 26/7/2033

payments

Tài Thần

Chính Bắc

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Chính Nam

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Đông Nam

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 26/7/2033

  • arrow_rightPhá dỡ
  • arrow_rightTẩy uế
  • arrow_rightChữa bệnh
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 26/7/2033

  • arrow_rightCưới hỏi
  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightKý kết
  • arrow_rightNhập trạch
  • arrow_rightXuất hành

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 26/7/2033

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Tang Đố Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Mậu Dần (Hổ), Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu (Trâu). Trực Phá Ngày Xấu.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 26/7/2033 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 26/7/2033

Ngày 26/7/2033 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Phá, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 26/7/2033?

expand_more
Ngày Mậu Dần xung khắc với tuổi Thân (Khỉ) và hại tuổi Tỵ (Rắn). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Chính Bắc (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Chính Nam (Hỷ Thần). Tránh hướng Đông Nam (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Thìn (07h - 09h) và giờ Tỵ (09h - 11h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Thân (15h - 17h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 26/7/2033 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 26/7/2033 (Mậu Dần) có ngũ hành nạp âm là Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 26/7/2033 - Mậu Dần

Ngày 26/7/2033 (Thứ Ba) nhằm ngày 1/7 (âm lịch), năm Quý Sửu (Trâu). Can chi ngày: Mậu Dần, can chi tháng: Canh Thân. Ngũ hành nạp âm: Tang Đố Mộc (hành Mộc).

Trực Phá — đánh giá: Ngày Xấu (25/100). Tiết khí: Tiểu Thử. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Chính Bắc, Hỷ Thần Chính Nam. Hướng kỵ: Hạc Thần Đông Nam.

Tuổi hợp: Tam hợp Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó) — Lục hợp Hợi (Lợn). Tuổi xung: Thân (Khỉ) — Tuổi hại: Tỵ (Rắn). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Thìn (07h - 09h), Tỵ (09h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h), Dần (03h - 05h).