temple_hindu

Xem Ngày 18/7/2033 (Thứ Hai) - Canh Ngọ - Âm Lịch 22/6

Tiết Mang ChủngGiờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Đánh giáXẤU20%

Ngày 18/7/2033 (Thứ Hai), âm lịch 22/6, năm Quý Sửu. Đây là ngày có trực Bế, không thuận lợi cho các việc quan trọng, nên kiêng cữ. Ngũ hành nạp âm Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai. Hãy tận dụng giờ hoàng đạo để khởi sự thuận lợi.

scheduleGiờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo Ngày 18/7/2033

Khung GiờTên GiờĐánh giá
23h - 01hGiờ Hoàng Đạo
01h - 03hGiờ SửuHoàng Đạo
03h - 05hGiờ DầnHắc Đạo
05h - 07hGiờ MãoHắc Đạo
07h - 09hGiờ ThìnHoàng Đạo
09h - 11hGiờ TỵHoàng Đạo
11h - 13hGiờ NgọHắc Đạo
13h - 15hGiờ MùiHoàng Đạo
15h - 17hGiờ ThânHắc Đạo
17h - 19hGiờ DậuHắc Đạo
19h - 21hGiờ TuấtHoàng Đạo
21h - 23hGiờ HợiHắc Đạo

petsHợp Tuổi & Xung Tuổi Ngày 18/7/2033

favorite

Tuổi Hợp

  • Tam Hợp

    Tuổi Dần (Hổ) và Tuất (Chó)

  • Lục Hợp

    Tuổi Mùi (Dê)

heart_broken

Tuổi Xung Khắc

  • Xung (Đối nghịch)

    Tuổi Tý (Chuột)

  • Hại (Tổn hại)

    Tuổi Sửu (Trâu)

exploreHướng Xuất Hành & Phong Thủy Ngày 18/7/2033

payments

Tài Thần

Đông Nam

Hướng đón tài lộc, thuận lợi cho kinh doanh

celebration

Hỷ Thần

Tây Bắc

Hướng đón hỷ sự, vui vẻ, may mắn

block

Hạc Thần (Kỵ)

Chính Đông

Hướng kỵ, nên tránh xuất hành

check_circle

Nên Làm Ngày 18/7/2033

  • arrow_rightGiữ của
  • arrow_rightXây kho
  • arrow_rightCất giấu tài sản
cancel

Kiêng Kỵ Ngày 18/7/2033

  • arrow_rightKhai trương
  • arrow_rightChữa bệnh
  • arrow_rightXuất hành
  • arrow_rightCưới hỏi

balancePhân Tích Ngũ Hành Ngày 18/7/2033

  • Ngũ hành niên mệnh:

    Tang Đố Mộc (Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.) — Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ.

  • Cân bằng năng lượng:

    Yếu tố Mộc thúc đẩy sự phát triển và sáng tạo. Ngày thuận lợi cho khởi đầu mới và gieo mầm ý tưởng.

  • Vận trình:

    Năng lượng sinh sôi mạnh mẽ, phù hợp bắt đầu dự án mới hoặc mở rộng quy mô.

  • Can Chi:

    Ngày Canh Ngọ (Ngựa), Tháng Kỷ Mùi, Năm Quý Sửu (Trâu). Trực Bế Ngày Xấu.

Vòng tuần hoàn Ngũ Hành - Tương Sinh Tương Khắc - Ngày 18/7/2033 thuộc hành Mộc

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngày 18/7/2033

Ngày 18/7/2033 có tốt cho cưới hỏi không?

expand_more
Dựa trên Trực Bế, ngày này không phù hợp cho việc cưới hỏi. Nên chọn ngày khác có Trực Thành hoặc Trực Khai.

Tuổi nào xung khắc với ngày 18/7/2033?

expand_more
Ngày Canh Ngọ xung khắc với tuổi Tý (Chuột) và hại tuổi Sửu (Trâu). Những người thuộc các tuổi này cần thận trọng, tránh ký kết giấy tờ quan trọng trong ngày.

Hướng xuất hành tốt nhất trong ngày là hướng nào?

expand_more
Trong ngày này, nếu muốn cầu tài lộc, hãy xuất hành về hướng Đông Nam (Tài Thần). Nếu muốn đón hỷ sự, hãy đi về hướng Tây Bắc (Hỷ Thần). Tránh hướng Chính Đông (Hạc Thần).

Giờ xuất hành tốt nhất trong ngày?

expand_more
Giờ Tý (23h - 01h) và giờ Sửu (01h - 03h) là hai khung giờ hoàng đạo tốt nhất để xuất hành. Ngoài ra còn có giờ Thìn (07h - 09h) cũng là giờ hoàng đạo tốt.

Ngày 18/7/2033 thuộc ngũ hành gì?

expand_more
Ngày 18/7/2033 (Canh Ngọ) có ngũ hành nạp âm là Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Tương sinh với Hỏa, tương khắc với Thổ. Cây rừng lớn — sinh sôi, phát triển, dẻo dai.

Tổng Kết Ngày 18/7/2033 - Canh Ngọ

Ngày 18/7/2033 (Thứ Hai) nhằm ngày 22/6 (âm lịch), năm Quý Sửu (Trâu). Can chi ngày: Canh Ngọ, can chi tháng: Kỷ Mùi. Ngũ hành nạp âm: Tang Đố Mộc (hành Mộc).

Trực Bế — đánh giá: Ngày Xấu (20/100). Tiết khí: Mang Chủng. Hướng xuất hành tốt: Tài Thần Đông Nam, Hỷ Thần Tây Bắc. Hướng kỵ: Hạc Thần Chính Đông.

Tuổi hợp: Tam hợp Dần (Hổ), Tuất (Chó) — Lục hợp Mùi (Dê). Tuổi xung: Tý (Chuột) — Tuổi hại: Sửu (Trâu). Giờ hoàng đạo tốt nhất: Tý (23h - 01h), Sửu (01h - 03h), Thìn (07h - 09h), Tỵ (09h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h).